wyatts

[Mỹ]/ˈwaiət/
[Anh]/ˈwaɪət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Wyatt (cũng được viết là Wyat)

Cụm từ & Cách kết hợp

Wyatt Earp

Wyatt Earp

Wyatt family

gia đình Wyatt

Wyatt surname

tên họ Wyatt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay