wye

[Mỹ]/waɪ/
[Anh]/waɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đối tượng hình chữ Y.
Word Forms
số nhiềuwyes

Cụm từ & Cách kết hợp

Railway wye

Hình chữ V đường sắt

Wye connection

Kết nối chữ V

Wye junction

Ngã ba chữ V

Wye transformer

Máy biến áp chữ V

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay