wyes

[Mỹ]/wʌɪz/
[Anh]/wʌɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chữ Y; một vật hình chữ Y; (Wye) một tên riêng; (Anh) Wye

Cụm từ & Cách kết hợp

wyes and no

wyes và không

wyes or no

wyes hoặc không

wyes for sure

wyes chắc chắn

wyes indeed

wyes quả thực

wyes please

wyes làm ơn

wyes only

wyes chỉ

wyes way

wyes theo cách

wyes choice

wyes lựa chọn

wyes answer

wyes trả lời

Câu ví dụ

wyes are often used in plumbing systems.

Các tê-đi thường được sử dụng trong các hệ thống ống nước.

the wyes help direct the flow of water.

Các tê-đi giúp điều hướng dòng chảy của nước.

we installed several wyes in the new irrigation system.

Chúng tôi đã lắp đặt nhiều tê-đi trong hệ thống tưới mới.

make sure the wyes are properly sealed.

Hãy chắc chắn rằng các tê-đi được bịt kín đúng cách.

the engineer recommended using wyes for better efficiency.

Kỹ sư khuyên nên sử dụng tê-đi để tăng hiệu quả hơn.

wyes can be found in various sizes and materials.

Tê-đi có thể được tìm thấy ở nhiều kích cỡ và vật liệu khác nhau.

when installing wyes, check for leaks.

Khi lắp đặt tê-đi, hãy kiểm tra xem có rò rỉ không.

wyes are essential for connecting multiple pipes.

Tê-đi rất cần thiết để kết nối nhiều ống.

understanding how wyes function is crucial for maintenance.

Hiểu cách thức hoạt động của tê-đi rất quan trọng để bảo trì.

we need to replace the old wyes in the system.

Chúng tôi cần phải thay thế các tê-đi cũ trong hệ thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay