xanthium

[Mỹ]/ˈzænθiəm/
[Anh]/ˈzænθiəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ Asteraceae, thường được gọi là cây cỏ gấu.
Word Forms
số nhiềuxanthiums

Cụm từ & Cách kết hợp

xanthium plants

thực vật xanthium

xanthium species

loài xanthium

xanthium control

kiểm soát xanthium

xanthium infestation

sự xâm nhập của xanthium

xanthium removal

loại bỏ xanthium

noxious xanthium

xanthium gây hại

xanthium pollen

phấn hoa xanthium

controlling xanthium

kiểm soát xanthium

xanthium growing

trồng xanthium

Câu ví dụ

the xanthium plant has spread rapidly across the agricultural fields.

Cây xanthium đã lan rộng nhanh chóng trên các cánh đồng nông nghiệp.

farmers are struggling to control the xanthium infestation in their crops.

Những người nông dân đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự xâm nhập của cây xanthium trong mùa vụ của họ.

xanthium leaves contain toxic compounds that can poison livestock.

Lá xanthium chứa các chất độc có thể gây độc cho gia súc.

the invasive xanthium species is threatening native plant biodiversity.

Loài xanthium xâm lấn đang đe dọa đa dạng sinh học của thực vật bản địa.

effective xanthium removal requires persistent manual effort.

Sự loại bỏ hiệu quả cây xanthium đòi hỏi nỗ lực thủ công bền bỉ.

xanthium seeds can remain dormant in soil for years.

Hạt xanthium có thể nằm trong trạng thái ngủ đông trong đất hàng năm.

cattle should be kept away from areas with heavy xanthium growth.

Động vật gia súc nên được giữ xa các khu vực có sự phát triển mạnh mẽ của cây xanthium.

the xanthium fruit has distinctive hooked burrs that attach to animals.

Quả xanthium có những quả gai đặc trưng bám vào động vật.

herbicides are commonly used for xanthium control in farmland.

Các chất diệt cỏ thường được sử dụng để kiểm soát xanthium trên đất nông nghiệp.

xanthium weeds compete with crops for water and nutrients.

Cỏ xanthium cạnh tranh với cây trồng về nước và chất dinh dưỡng.

some cultures have traditionally used xanthium in herbal medicine.

Một số nền văn hóa đã truyền thống sử dụng xanthium trong y học dân gian.

the spiny xanthium burrs can cause skin irritation in humans.

Quả gai xanthium gai góc có thể gây kích ứng da ở người.

xanthium management strategies include mowing before seed production.

Các chiến lược quản lý xanthium bao gồm cắt cỏ trước khi sản xuất hạt.

proper disposal of xanthium plants prevents further spread.

Xử lý đúng cách các cây xanthium ngăn chặn sự lan rộng thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay