xanthophyceae

[Mỹ]/zænˈθɒfiːsiː/
[Anh]/zænˈθɑːfiːsiː/

Dịch

n. một lớp tảo vàng (bộ Ochrophyta) được đặc trưng bởi các sắc tố vàng xanh, đặc biệt là fucoxanthin
Word Forms
số nhiềuxanthophyceaes

Cụm từ & Cách kết hợp

studying xanthophyceae

Việc nghiên cứu xanthophyceae

xanthophyceae species

Các loài xanthophyceae

xanthophyceae classification

Phân loại xanthophyceae

xanthophyceae research

Nghiên cứu xanthophyceae

observing xanthophyceae

Quan sát xanthophyceae

xanthophyceae samples

Mẫu xanthophyceae

analyzing xanthophyceae

Phân tích xanthophyceae

xanthophyceae under microscope

Xanthophyceae dưới kính hiển vi

xanthophyceae characteristics

Đặc điểm của xanthophyceae

xanthophyceae identification

Xác định xanthophyceae

Câu ví dụ

xanthophyceae, commonly known as yellow-green algae, serve as important primary producers in freshwater ecosystems.

Xanthophyceae, còn được gọi là tảo xanh lục, đóng vai trò quan trọng như những sinh vật sản xuất sơ cấp trong hệ sinh thái nước ngọt.

marine biologists have discovered extensive populations of xanthophyceae thriving in coastal waters around the world.

Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện ra các quần thể xanthophyceae rộng lớn đang phát triển mạnh mẽ trong các vùng nước ven bờ trên toàn thế giới.

the distinctive pigment composition of xanthophyceae allows them to photosynthesize efficiently in various light conditions.

Thành phần sắc tố đặc trưng của xanthophyceae cho phép chúng quang hợp hiệu quả trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

researchers study xanthophyceae cell wall composition to understand their evolutionary adaptations to aquatic environments.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thành phần thành tế bào của xanthophyceae để hiểu rõ hơn về các thích nghi tiến hóa của chúng đối với môi trường nước.

xanthophyceae contribute significantly to nutrient cycling in both marine and freshwater habitats.

Xanthophyceae đóng góp đáng kể vào quá trình tuần hoàn chất dinh dưỡng trong cả môi trường biển và nước ngọt.

environmental factors such as salinity changes can dramatically affect xanthophyceae growth patterns in coastal ecosystems.

Các yếu tố môi trường như sự thay đổi độ mặn có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến mô hình phát triển của xanthophyceae trong các hệ sinh thái ven biển.

the taxonomic classification of xanthophyceae continues to evolve as molecular studies reveal new phylogenetic relationships.

Phân loại học của xanthophyceae tiếp tục phát triển khi các nghiên cứu phân tử tiết lộ các mối quan hệ tiến hóa mới.

plankton communities often include various species of xanthophyceae that form the base of aquatic food chains.

Các cộng đồng plankton thường bao gồm nhiều loài xanthophyceae khác nhau, tạo thành nền tảng cho chuỗi thức ăn thủy sinh.

climate change may alter the distribution and abundance of xanthophyceae in marine environments worldwide.

Biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi sự phân bố và số lượng của xanthophyceae trong các môi trường biển trên toàn thế giới.

laboratory cultivation of xanthophyceae requires careful control of light, temperature, and nutrient levels.

Văn hóa xanthophyceae trong phòng thí nghiệm đòi hỏi phải kiểm soát cẩn thận ánh sáng, nhiệt độ và mức độ dinh dưỡng.

xanthophyceae blooms can indicate nutrient enrichment in aquatic ecosystems and may signal environmental imbalance.

Các đợt bùng phát của xanthophyceae có thể cho thấy sự giàu dinh dưỡng trong hệ sinh thái thủy sinh và có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng môi trường.

scientists are investigating potential biotechnological applications of xanthophyceae due to their unique metabolic products.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các ứng dụng tiềm năng trong công nghệ sinh học của xanthophyceae nhờ vào các sản phẩm chuyển hóa độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay