xenonym

[Mỹ]/ˈziːnənɪm/
[Anh]/ˈziːnənɪm/

Dịch

n. đối tượng phản đối
Word Forms
số nhiềuxenonyms

Cụm từ & Cách kết hợp

using xenonyms

Việt Nam hóa ngoại ngữ

common xenonyms

Từ vay mượn phổ biến

foreign xenonyms

Từ vay mượn nước ngoài

linguistic xenonyms

Từ vay mượn ngôn ngữ

borrowed xenonyms

Từ vay mượn

xenonym origin

Nguyên gốc từ vay mượn

xenonym borrowing

Việc vay mượn từ vay mượn

multiple xenonyms

Nhiều từ vay mượn

learning xenonyms

Học từ vay mượn

understanding xenonyms

Hiểu về từ vay mượn

Câu ví dụ

the author uses an obscure xenonym to describe the ancient civilization.

Tác giả sử dụng một từ xeno ngữ ít người biết đến để mô tả nền văn minh cổ đại.

linguists often study how xenonyms evolve in different languages.

Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu cách các từ xeno ngữ tiến hóa trong các ngôn ngữ khác nhau.

the poet employed a foreign xenonym to add exotic flavor to the poem.

Nhà thơ sử dụng một từ xeno ngữ ngoại lai để thêm hương vị kỳ lạ cho bài thơ.

historical texts frequently contain xenonyms that have since fallen out of use.

Các văn bản lịch sử thường chứa các từ xeno ngữ đã dần rơi vào quên lãng.

the dictionary includes many rare xenonyms from extinct languages.

Từ điển bao gồm nhiều từ xeno ngữ hiếm từ các ngôn ngữ đã tuyệt chủng.

she explained the origin of the xenonym during her lecture.

Cô đã giải thích nguồn gốc của từ xeno ngữ trong bài giảng của mình.

the travel guide replaces local names with familiar xenonyms.

Hướng dẫn du lịch thay thế các tên địa phương bằng các từ xeno ngữ quen thuộc.

academic papers sometimes overuse obscure xenonyms unnecessarily.

Các bài báo học thuật đôi khi lạm dụng quá mức các từ xeno ngữ ít người biết đến một cách không cần thiết.

the xenonym for that nation has changed dramatically over centuries.

Từ xeno ngữ cho quốc gia đó đã thay đổi một cách đáng kể qua nhiều thế kỷ.

writers should use xenonyms sparingly to maintain clarity.

Các nhà viết nên sử dụng từ xeno ngữ một cách tiết chế để duy trì tính rõ ràng.

the linguistic paper traces the evolution of this particular xenonym.

Bài viết ngôn ngữ học theo dõi quá trình phát triển của từ xeno ngữ này.

children often find xenonyms fascinating windows into different cultures.

Các em nhỏ thường thấy các từ xeno ngữ là những cửa sổ hấp dẫn mở ra những nền văn hóa khác nhau.

the encyclopedia provides etymologies for each historical xenonym.

Đại bách khoa toàn thư cung cấp các nguồn gốc từ cho mỗi từ xeno ngữ lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay