xers

[Mỹ]/zɜːz/
[Anh]/zɜːrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj.ừ; ơ (tiếng ngập ngừng khi nói)
abbr.exception register (thuật ngữ máy tính)
n. bản sao Xerox (dạng số nhiều của xer)

Cụm từ & Cách kết hợp

gen xers

thế hệ X

young gen xers

thế hệ X trẻ

old gen xers

thế hệ X lớn tuổi

middle-aged gen xers

thế hệ X trung tuổi

typical gen xers

thế hệ X điển hình

real gen xers

thế hệ X thực sự

today's gen xers

thế hệ X ngày nay

modern gen xers

thế hệ X hiện đại

forgotten gen xers

thế hệ X bị lãng quên

grumpy gen xers

thế hệ X khó tính

Câu ví dụ

gen xers are known for their independent work ethic and self-reliance.

Những người thuộc thế hệ X nổi tiếng với đạo đức làm việc độc lập và sự tự lực.

many millennials struggle with housing affordability in major cities.

Nhiều millennials gặp khó khăn trong việc mua nhà ở các thành phố lớn.

gen zers are digital natives who grew up with smartphones and social media.

Những người thuộc thế hệ Z là những người bản địa kỹ thuật số lớn lên cùng điện thoại thông minh và mạng xã hội.

baby boomers are reaching retirement age in record numbers this decade.

Những người thuộc thế hệ baby boomers đang đạt đến tuổi nghỉ hưu với số lượng kỷ lục trong thập kỷ này.

the silent generation witnessed major historical events that shaped the modern world.

Thế hệ im lặng đã chứng kiến những sự kiện lịch sử quan trọng định hình thế giới hiện đại.

gen xers often found themselves caught between two very different generations.

Những người thuộc thế hệ X thường thấy mình bị mắc kẹt giữa hai thế hệ rất khác nhau.

millennials are delaying major life milestones such as marriage and homeownership.

Millennials đang trì hoãn những cột mốc quan trọng trong cuộc đời như hôn nhân và sở hữu nhà cửa.

gen zers prioritize authenticity and social responsibility in their purchasing decisions.

Những người thuộc thế hệ Z ưu tiên sự chân thực và trách nhiệm xã hội trong các quyết định mua hàng của họ.

baby boomers continue to influence politics and economy as they age gracefully.

Những người thuộc thế hệ baby boomers tiếp tục gây ảnh hưởng đến chính trị và kinh tế khi họ già đi một cách thanh thản.

many gen xers became entrepreneurs during economic downturns and uncertainty.

Nhiều người thuộc thế hệ X trở thành doanh nhân trong thời kỳ suy thoái kinh tế và bất ổn.

millennials are the most educated generation in history to enter the workforce.

Millennials là thế hệ có trình độ học vấn cao nhất trong lịch sử bước vào lực lượng lao động.

gen zers are adapting quickly to the changing landscape of higher education.

Những người thuộc thế hệ Z đang nhanh chóng thích nghi với bối cảnh thay đổi của giáo dục đại học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay