xma

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dòng xe; mẫu xe (thuật ngữ mạng)
abbr. phân tích vi phân quang X; phân tích vi quan sát quang X; thiết bị phân tích vi phân quang X; phân tích vi thám thính quang X
Word Forms
số nhiềuxmas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay