yachties

[Mỹ]/ˈjɒti/
[Anh]/ˈjɑːti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống như du thuyền; phù hợp cho du thuyền

Cụm từ & Cách kết hợp

yachty vibes

phong cách yacht

yachty lifestyle

phong cách sống yacht

yachty dreams

giấc mơ yacht

yachty crew

phi hành đoàn yacht

yachty style

phong cách yacht

yachty life

cuộc sống yacht

yachty party

tiệc yacht

yachty season

mùa yacht

yachty adventures

những cuộc phiêu lưu yacht

yachty experience

trải nghiệm yacht

Câu ví dụ

yachty has a unique style that sets him apart.

yachty sở hữu một phong cách độc đáo khiến anh ấy khác biệt.

i love listening to yachty's music while driving.

Tôi thích nghe nhạc của yachty khi đang lái xe.

yachty collaborated with several artists on his latest album.

yachty đã hợp tác với nhiều nghệ sĩ trong album mới nhất của anh ấy.

many fans admire yachty for his creativity.

Nhiều người hâm mộ ngưỡng mộ yachty vì sự sáng tạo của anh ấy.

yachty often shares his thoughts on social media.

yachty thường chia sẻ những suy nghĩ của mình trên mạng xã hội.

his collaboration with yachty was a huge success.

Sự hợp tác của anh ấy với yachty là một thành công lớn.

yachty's style influences many young artists today.

Phong cách của yachty ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ trẻ hiện nay.

fans eagerly anticipate yachty's next release.

Người hâm mộ háo hức chờ đợi sản phẩm âm nhạc tiếp theo của yachty.

yachty's concerts are known for their high energy.

Những buổi hòa nhạc của yachty nổi tiếng với năng lượng cao.

yachty's lyrics often reflect his personal experiences.

Lời bài hát của yachty thường phản ánh những trải nghiệm cá nhân của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay