yaup it
yaup it
yaup now
yaup now
yaup here
yaup here
yaup fast
yaup fast
yaup loud
yaup loud
yaup high
yaup high
yaup away
yaup away
yaup hard
yaup hard
yaup quick
yaup quick
yaup together
yaup together
we have to yaup our plans for the weekend.
chúng ta cần xác định rõ kế hoạch cho cuối tuần.
can you yaup the meeting time for tomorrow?
bạn có thể xác nhận thời gian cuộc họp cho ngày mai không?
it's important to yaup your priorities.
điều quan trọng là phải xác định rõ các ưu tiên của bạn.
they need to yaup their resources effectively.
họ cần sử dụng nguồn lực của mình một cách hiệu quả.
we should yaup our schedules to avoid conflicts.
chúng ta nên sắp xếp lịch trình của mình để tránh xung đột.
she always knows how to yaup a good time.
cô ấy luôn biết cách tận hưởng một khoảng thời gian vui vẻ.
let's yaup a dinner date for friday night.
hãy lên lịch hẹn tối thứ sáu đi ăn tối nhé.
he forgot to yaup his appointments for the day.
anh ấy quên xác nhận các cuộc hẹn của mình trong ngày.
we need to yaup our travel itinerary.
chúng ta cần xác nhận hành trình du lịch của mình.
can you yaup a time for our next discussion?
bạn có thể xác nhận một thời điểm cho cuộc thảo luận tiếp theo của chúng ta không?
yaup it
yaup it
yaup now
yaup now
yaup here
yaup here
yaup fast
yaup fast
yaup loud
yaup loud
yaup high
yaup high
yaup away
yaup away
yaup hard
yaup hard
yaup quick
yaup quick
yaup together
yaup together
we have to yaup our plans for the weekend.
chúng ta cần xác định rõ kế hoạch cho cuối tuần.
can you yaup the meeting time for tomorrow?
bạn có thể xác nhận thời gian cuộc họp cho ngày mai không?
it's important to yaup your priorities.
điều quan trọng là phải xác định rõ các ưu tiên của bạn.
they need to yaup their resources effectively.
họ cần sử dụng nguồn lực của mình một cách hiệu quả.
we should yaup our schedules to avoid conflicts.
chúng ta nên sắp xếp lịch trình của mình để tránh xung đột.
she always knows how to yaup a good time.
cô ấy luôn biết cách tận hưởng một khoảng thời gian vui vẻ.
let's yaup a dinner date for friday night.
hãy lên lịch hẹn tối thứ sáu đi ăn tối nhé.
he forgot to yaup his appointments for the day.
anh ấy quên xác nhận các cuộc hẹn của mình trong ngày.
we need to yaup our travel itinerary.
chúng ta cần xác nhận hành trình du lịch của mình.
can you yaup a time for our next discussion?
bạn có thể xác nhận một thời điểm cho cuộc thảo luận tiếp theo của chúng ta không?
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now