yep

[US]/jep/
[UK]/jɛp/
Frequency: Very High

Translation

adv. Vâng (tiếng lóng Mỹ)

Example Sentences

Yep, I understand the assignment.

Chắc chắn rồi, tôi hiểu yêu cầu.

She said yep to the proposal.

Cô ấy đã nói 'yep' cho đề xuất.

Yep, I can help you with that.

Chắc chắn rồi, tôi có thể giúp bạn với việc đó.

He nodded and replied with a simple 'yep'.

Anh ấy gật đầu và trả lời bằng một câu 'yep' đơn giản.

Yep, I agree with your suggestion.

Chắc chắn rồi, tôi đồng ý với gợi ý của bạn.

The team leader said yep to the new project plan.

Người đứng đầu nhóm đã nói 'yep' với kế hoạch dự án mới.

Yep, I'll be there at 9 AM sharp.

Chắc chắn rồi, tôi sẽ ở đó vào lúc 9 giờ sáng.

She gave a quick yep when asked if she was ready.

Cô ấy đưa ra một câu 'yep' nhanh chóng khi được hỏi xem cô ấy đã sẵn sàng chưa.

He responded with a casual 'yep' to her question.

Anh ấy trả lời một cách thoải mái bằng một câu 'yep' cho câu hỏi của cô ấy.

Yep, that's the correct answer.

Chắc chắn rồi, đó là câu trả lời đúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now