yerba

[Mỹ]/ˈjɜːbə/
[Anh]/ˈjɜrbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loại trà từ Paraguay; thảo mộc

Cụm từ & Cách kết hợp

yerba mate

yerba mate

yerba tea

yerba tea

yerba leaves

lá yerba

yerba drink

đồ uống yerba

yerba flavor

vị yerba

yerba infusion

trà hòa quyện yerba

yerba culture

văn hóa yerba

yerba benefits

lợi ích của yerba

yerba preparation

chuẩn bị yerba

yerba tradition

truyền thống yerba

Câu ví dụ

yerba mate is a traditional drink in argentina.

yerba mate là một loại đồ uống truyền thống ở argentina.

many people enjoy drinking yerba mate in social gatherings.

nhiều người thích uống yerba mate trong các buổi tụ họp xã hội.

yerba can be prepared in a gourd or a cup.

yerba có thể được chuẩn bị trong một quả bầu hoặc một tách.

drinking yerba mate can boost your energy levels.

uống yerba mate có thể tăng cường năng lượng của bạn.

yerba mate has a unique flavor that many appreciate.

yerba mate có một hương vị độc đáo mà nhiều người đánh giá cao.

some people prefer yerba mate over coffee.

một số người thích yerba mate hơn cà phê.

yerba mate can be enjoyed hot or cold.

yerba mate có thể được thưởng thức nóng hoặc lạnh.

sharing yerba mate is a sign of friendship in some cultures.

chia sẻ yerba mate là dấu hiệu của tình bạn ở một số nền văn hóa.

yerba mate contains antioxidants and vitamins.

yerba mate chứa chất chống oxy hóa và vitamin.

many cafes offer yerba mate as an alternative beverage.

nhiều quán cà phê cung cấp yerba mate như một loại đồ uống thay thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay