yips

[Mỹ]/jɪps/
[Anh]/jɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng lo âu mà các golfer trải qua; âm thanh sủa hoặc kêu (dạng số nhiều của yip)
v. sủa hoặc kêu (dạng ngôi thứ ba số ít của yip)
Word Forms
số nhiềuyipss

Cụm từ & Cách kết hợp

the yips

các cơn run tay

yips syndrome

hội chứng run tay

golf yips

run tay trong golf

yips effect

tác động của cơn run tay

yips treatment

điều trị run tay

overcome yips

vượt qua cơn run tay

yips in sports

cơn run tay trong thể thao

yips diagnosis

chẩn đoán run tay

yips prevention

phòng ngừa run tay

yips symptoms

triệu chứng của cơn run tay

Câu ví dụ

he developed the yips while playing golf.

anh ấy đã phát triển chứng run tay khi chơi golf.

the yips can affect a player's confidence.

chứng run tay có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của người chơi.

many athletes struggle with the yips during competition.

nhiều vận động viên phải vật lộn với chứng run tay trong khi thi đấu.

she tried to overcome the yips with mental training.

cô ấy đã cố gắng khắc phục chứng run tay bằng các bài tập tinh thần.

the coach advised him to ignore the yips.

huấn luyện viên khuyên anh ấy nên bỏ qua chứng run tay.

he feared the yips would end his career.

anh ấy lo sợ chứng run tay sẽ chấm dứt sự nghiệp của anh ấy.

she experienced the yips while pitching.

cô ấy đã trải qua chứng run tay khi ném bóng.

many golfers have faced the yips at some point.

nhiều người chơi golf đã từng đối mặt với chứng run tay.

he was frustrated by the yips during the tournament.

anh ấy cảm thấy thất vọng vì chứng run tay trong suốt giải đấu.

finding a solution to the yips can be challenging.

việc tìm ra giải pháp cho chứng run tay có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay