yodh letter
thư yodh
yodh sound
âm thanh yodh
yodh symbol
biểu tượng yodh
yodh usage
sử dụng yodh
yodh form
dạng yodh
yodh shape
hình dạng yodh
yodh context
bối cảnh yodh
yodh representation
biểu diễn yodh
yodh vowel
nguyên âm yodh
yodh character
ký tự yodh
yodh is the tenth letter of the hebrew alphabet.
yodh là chữ cái thứ mười của bảng chữ cái tiếng do Thái.
the shape of yodh resembles a small hand.
hình dạng của yodh giống với một bàn tay nhỏ.
in kabbalah, yodh represents divine spark.
trong kabbalah, yodh đại diện cho tia sáng thiêng.
yodh can be used to denote a number in gematria.
yodh có thể được sử dụng để biểu thị một số trong gematria.
many words in hebrew begin with the letter yodh.
nhiều từ tiếng do Thái bắt đầu bằng chữ cái yodh.
yodh is often used in religious texts.
yodh thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo.
the pronunciation of yodh varies in different dialects.
phát âm của yodh khác nhau trong các phương ngữ khác nhau.
yodh is sometimes transliterated as 'y' in english.
yodh đôi khi được chuyển tự thành 'y' trong tiếng Anh.
in some contexts, yodh can indicate possession.
trong một số ngữ cảnh, yodh có thể biểu thị quyền sở hữu.
learning about yodh can enhance your understanding of hebrew.
học về yodh có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về tiếng do Thái.
yodh letter
thư yodh
yodh sound
âm thanh yodh
yodh symbol
biểu tượng yodh
yodh usage
sử dụng yodh
yodh form
dạng yodh
yodh shape
hình dạng yodh
yodh context
bối cảnh yodh
yodh representation
biểu diễn yodh
yodh vowel
nguyên âm yodh
yodh character
ký tự yodh
yodh is the tenth letter of the hebrew alphabet.
yodh là chữ cái thứ mười của bảng chữ cái tiếng do Thái.
the shape of yodh resembles a small hand.
hình dạng của yodh giống với một bàn tay nhỏ.
in kabbalah, yodh represents divine spark.
trong kabbalah, yodh đại diện cho tia sáng thiêng.
yodh can be used to denote a number in gematria.
yodh có thể được sử dụng để biểu thị một số trong gematria.
many words in hebrew begin with the letter yodh.
nhiều từ tiếng do Thái bắt đầu bằng chữ cái yodh.
yodh is often used in religious texts.
yodh thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo.
the pronunciation of yodh varies in different dialects.
phát âm của yodh khác nhau trong các phương ngữ khác nhau.
yodh is sometimes transliterated as 'y' in english.
yodh đôi khi được chuyển tự thành 'y' trong tiếng Anh.
in some contexts, yodh can indicate possession.
trong một số ngữ cảnh, yodh có thể biểu thị quyền sở hữu.
learning about yodh can enhance your understanding of hebrew.
học về yodh có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về tiếng do Thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay