yowled loudly
rống lên lớn tiếng
yowled at night
rống vào ban đêm
yowled in pain
rống vì đau đớn
yowled softly
rống nhẹ nhàng
yowled with fear
rống vì sợ hãi
yowled for help
rống để cầu cứu
yowled in delight
rống vì thích thú
yowled in frustration
rống vì bực bội
yowled during play
rống trong khi chơi
yowled for attention
rống để thu hút sự chú ý
the cat yowled loudly in the night.
con mèo rống lên lớn tiếng trong đêm.
when the door opened, the dog yowled in excitement.
khi cánh cửa mở ra, con chó rống lên vì phấn khích.
she yowled in pain after stepping on a sharp object.
cô ấy rống lên vì đau sau khi bị dẫm phải một vật sắc nhọn.
the baby yowled until someone picked him up.
đứa bé rống lên cho đến khi ai đó bế bé.
he yowled at the top of his lungs during the concert.
anh ấy rống lên bằng hết sức trong suốt buổi hòa nhạc.
the injured animal yowled for help.
vật nuôi bị thương rống lên để cầu cứu.
she yowled in frustration after losing the game.
cô ấy rống lên vì thất vọng sau khi thua cuộc.
the owl yowled eerily in the dark forest.
con cú rống lên một cách kỳ lạ trong khu rừng tối tăm.
the children yowled with joy when they saw the puppy.
những đứa trẻ rống lên vui sướng khi nhìn thấy chú chó con.
he yowled in surprise when he saw the spider.
anh ấy rống lên vì ngạc nhiên khi nhìn thấy con nhện.
yowled loudly
rống lên lớn tiếng
yowled at night
rống vào ban đêm
yowled in pain
rống vì đau đớn
yowled softly
rống nhẹ nhàng
yowled with fear
rống vì sợ hãi
yowled for help
rống để cầu cứu
yowled in delight
rống vì thích thú
yowled in frustration
rống vì bực bội
yowled during play
rống trong khi chơi
yowled for attention
rống để thu hút sự chú ý
the cat yowled loudly in the night.
con mèo rống lên lớn tiếng trong đêm.
when the door opened, the dog yowled in excitement.
khi cánh cửa mở ra, con chó rống lên vì phấn khích.
she yowled in pain after stepping on a sharp object.
cô ấy rống lên vì đau sau khi bị dẫm phải một vật sắc nhọn.
the baby yowled until someone picked him up.
đứa bé rống lên cho đến khi ai đó bế bé.
he yowled at the top of his lungs during the concert.
anh ấy rống lên bằng hết sức trong suốt buổi hòa nhạc.
the injured animal yowled for help.
vật nuôi bị thương rống lên để cầu cứu.
she yowled in frustration after losing the game.
cô ấy rống lên vì thất vọng sau khi thua cuộc.
the owl yowled eerily in the dark forest.
con cú rống lên một cách kỳ lạ trong khu rừng tối tăm.
the children yowled with joy when they saw the puppy.
những đứa trẻ rống lên vui sướng khi nhìn thấy chú chó con.
he yowled in surprise when he saw the spider.
anh ấy rống lên vì ngạc nhiên khi nhìn thấy con nhện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay