| số nhiều | yukagirs |
to yukagir
Vietnamese_translation
yukagirs
Vietnamese_translation
yukagiring
Vietnamese_translation
yukagired
Vietnamese_translation
don't yukagir
Vietnamese_translation
yukagir now
Vietnamese_translation
yukagir today
Vietnamese_translation
yukagir it
Vietnamese_translation
never yukagir
Vietnamese_translation
always yukagir
Vietnamese_translation
he enjoys his daily commute to work by subway every morning.
Anh ấy thích chuyến đi hàng ngày bằng tàu điện ngầm đến công ty mỗi sáng.
i wish you a safe journey there and back.
Tôi chúc bạn có một chuyến đi an toàn cả đi và về.
i discovered a new cafe on my way to and from work.
Tôi đã phát hiện một quán cà phê mới trên đường đi và về công ty.
we make good use of our time during our daily commute.
Chúng tôi tận dụng tốt thời gian trong chuyến đi hàng ngày của mình.
her route to and from work is lined with beautiful cherry blossom trees.
Hành trình đi và về công ty của cô ấy được bao quanh bởi những cây anh đào đẹp.
the morning commute is a good opportunity to listen to podcasts.
Chuyến đi sáng là cơ hội tốt để nghe podcast.
he bought a hybrid car for his daily commute to and from work.
Anh ấy mua một chiếc xe lai để đi làm và về nhà hàng ngày.
to reduce stress during my commute, i started listening to music.
Để giảm căng thẳng trong chuyến đi của tôi, tôi bắt đầu nghe nhạc.
walking on snowy winter roads made the commute dangerous.
Đi bộ trên những con đường mùa đông tuyết phủ khiến chuyến đi trở nên nguy hiểm.
our commute route has recently been changed.
Hành trình đi làm của chúng tôi gần đây đã được thay đổi.
he runs to and from work every day.
Anh ấy chạy đi và về công ty mỗi ngày.
she forgot her umbrella on the rainy commute.
Cô ấy quên dù trên chuyến đi mưa.
the company provides shuttle buses for employee commutes.
Công ty cung cấp xe buýt đưa đón nhân viên.
to yukagir
Vietnamese_translation
yukagirs
Vietnamese_translation
yukagiring
Vietnamese_translation
yukagired
Vietnamese_translation
don't yukagir
Vietnamese_translation
yukagir now
Vietnamese_translation
yukagir today
Vietnamese_translation
yukagir it
Vietnamese_translation
never yukagir
Vietnamese_translation
always yukagir
Vietnamese_translation
he enjoys his daily commute to work by subway every morning.
Anh ấy thích chuyến đi hàng ngày bằng tàu điện ngầm đến công ty mỗi sáng.
i wish you a safe journey there and back.
Tôi chúc bạn có một chuyến đi an toàn cả đi và về.
i discovered a new cafe on my way to and from work.
Tôi đã phát hiện một quán cà phê mới trên đường đi và về công ty.
we make good use of our time during our daily commute.
Chúng tôi tận dụng tốt thời gian trong chuyến đi hàng ngày của mình.
her route to and from work is lined with beautiful cherry blossom trees.
Hành trình đi và về công ty của cô ấy được bao quanh bởi những cây anh đào đẹp.
the morning commute is a good opportunity to listen to podcasts.
Chuyến đi sáng là cơ hội tốt để nghe podcast.
he bought a hybrid car for his daily commute to and from work.
Anh ấy mua một chiếc xe lai để đi làm và về nhà hàng ngày.
to reduce stress during my commute, i started listening to music.
Để giảm căng thẳng trong chuyến đi của tôi, tôi bắt đầu nghe nhạc.
walking on snowy winter roads made the commute dangerous.
Đi bộ trên những con đường mùa đông tuyết phủ khiến chuyến đi trở nên nguy hiểm.
our commute route has recently been changed.
Hành trình đi làm của chúng tôi gần đây đã được thay đổi.
he runs to and from work every day.
Anh ấy chạy đi và về công ty mỗi ngày.
she forgot her umbrella on the rainy commute.
Cô ấy quên dù trên chuyến đi mưa.
the company provides shuttle buses for employee commutes.
Công ty cung cấp xe buýt đưa đón nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay