zaman

[Mỹ]/[zəˈmɑːn]/
[Anh]/[zəˈmɑːn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.period of time; age; era; time (as a measure); period; term; epoch
adv.for a long time; for a while
Word Forms
số nhiềuzamen

Cụm từ & Cách kết hợp

zaman's legacy

di sản của Zaman

zaman era

thời đại của Zaman

zaman played

Zaman đã chơi

zaman's team

đội của Zaman

zaman time

thời gian của Zaman

zaman scoring

Zaman ghi bàn

zaman's goal

bàn thắng của Zaman

zaman winning

Zaman chiến thắng

zaman's skill

kỹ năng của Zaman

zaman passing

Zaman chuyền bóng

Câu ví dụ

during his zaman, he made significant contributions to the field of medicine.

Trong thời đại của ông, ông đã có những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực y học.

the zaman of the ottoman empire lasted for over six centuries.

Thời đại của đế chế Ottoman kéo dài hơn sáu thế kỷ.

this is a pivotal zaman for technological innovation and advancement.

Đây là một thời đại quan trọng cho sự đổi mới và phát triển công nghệ.

we are living in a zaman of rapid globalization and interconnectedness.

Chúng ta đang sống trong một thời đại toàn cầu hóa nhanh chóng và liên kết.

the zaman of the dinosaurs ended with a catastrophic event.

Thời đại của loài khủng long kết thúc bằng một sự kiện thảm khốc.

it was a difficult zaman for many families during the economic recession.

Đó là một thời đại khó khăn đối với nhiều gia đình trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

the zaman of steam power revolutionized transportation and industry.

Thời đại của hơi nước đã cách mạng hóa giao thông và công nghiệp.

we must prepare for the challenges of the coming zaman.

Chúng ta phải chuẩn bị cho những thách thức của thời đại sắp tới.

the zaman of the printing press transformed the spread of knowledge.

Thời đại của máy in đã biến đổi sự lan truyền kiến thức.

this zaman demands adaptability and a willingness to learn new skills.

Thời đại này đòi hỏi khả năng thích ứng và sẵn sàng học hỏi những kỹ năng mới.

the zaman of social media has profoundly impacted communication.

Thời đại của mạng xã hội đã tác động sâu sắc đến giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay