zapata

[Mỹ]/zəˈpɑːtə/
[Anh]/zəˈpɑːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ria mép zapata (được sử dụng như một tính từ); ria mép zapata (được sử dụng như một tính từ)

Cụm từ & Cách kết hợp

zapata shoes

giày zapata

zapata style

phong cách zapata

zapata dance

nhảy zapata

zapata hat

mũ zapata

zapata mural

tranh tường zapata

zapata legacy

di sản của zapata

zapata movement

phong trào zapata

zapata revolution

cuộc cách mạng của zapata

zapata tribute

tôn vinh zapata

zapata culture

văn hóa zapata

Câu ví dụ

zapata was a revolutionary leader in mexico.

Zapata là một nhà lãnh đạo cách mạng ở Mexico.

many people admire zapata's dedication to land reform.

Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm của Zapata đối với cải cách đất đai.

in history classes, we often discuss zapata's impact.

Trong các lớp học lịch sử, chúng tôi thường thảo luận về tác động của Zapata.

the legacy of zapata continues to inspire activists today.

Di sản của Zapata tiếp tục truyền cảm hứng cho những người hoạt động cách mạng ngày nay.

zapata fought for the rights of the peasant class.

Zapata chiến đấu vì quyền lợi của tầng lớp nông dân.

many songs have been written about zapata's bravery.

Nhiều bài hát đã được viết về lòng dũng cảm của Zapata.

people often visit the sites associated with zapata.

Người ta thường xuyên đến thăm các địa điểm liên quan đến Zapata.

zapata's image is a symbol of resistance.

Hình ảnh của Zapata là biểu tượng của sự phản kháng.

there are numerous books detailing zapata's life.

Có rất nhiều cuốn sách mô tả cuộc đời của Zapata.

understanding zapata's philosophy is crucial for historians.

Hiểu triết học của Zapata là điều quan trọng đối với các nhà sử học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay