zen-like

[US]/[ˈzenˌlaɪk]/
[UK]/[ˈzɛnˌlaɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Có hoặc thể hiện những đặc điểm gợi nhớ đến Phật giáo Thiền; bình tĩnh, yên bình và không vội vàng; Được đặc trưng bởi trạng thái tách biệt và chấp nhận một cách thanh bình.
adv. Một cách gợi nhớ đến Phật giáo Thiền; bình tĩnh và yên bình.

Phrases & Collocations

zen-like calm

trạng thái bình tĩnh kiểu Thiền

a zen-like state

một trạng thái kiểu Thiền

zen-like focus

sự tập trung kiểu Thiền

felt zen-like

cảm thấy kiểu Thiền

achieving zen-like

đạt được trạng thái kiểu Thiền

zen-like composure

sự bình tĩnh kiểu Thiền

displaying zen-like

thể hiện kiểu Thiền

maintaining zen-like

vẫn giữ được kiểu Thiền

possessed zen-like

có được kiểu Thiền

zen-like grace

sự thanh nhã kiểu Thiền

Example Sentences

she maintained a zen-like calm throughout the chaotic meeting.

Cô ấy duy trì một sự bình tĩnh kiểu Thiền trong suốt cuộc họp hỗn loạn.

his zen-like approach to problem-solving involves deep reflection.

Phương pháp giải quyết vấn đề kiểu Thiền của anh ấy bao gồm sự phản tư sâu sắc.

the garden had a zen-like atmosphere, peaceful and serene.

Người vườn có một không khí kiểu Thiền, yên bình và thanh thản.

he offered a zen-like response, simply stating, "it is what it is."

Anh ấy đưa ra một câu trả lời kiểu Thiền, chỉ đơn giản nói rằng "đó chính là điều nó là."

the instructor encouraged a zen-like focus during meditation.

Giáo viên khuyến khích sự tập trung kiểu Thiền trong khi thiền định.

the chef's zen-like precision was evident in each dish.

Độ chính xác kiểu Thiền của đầu bếp thể hiện rõ trong mỗi món ăn.

she adopted a zen-like acceptance of the unexpected outcome.

Cô ấy chấp nhận một cách kiểu Thiền đối với kết quả bất ngờ.

he demonstrated a zen-like detachment from material possessions.

Anh ấy thể hiện sự tách biệt kiểu Thiền khỏi tài sản vật chất.

the artist's zen-like style is characterized by simplicity and balance.

Phong cách kiểu Thiền của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự đơn giản và cân bằng.

the monk's zen-like wisdom offered guidance and clarity.

Đức trí tuệ kiểu Thiền của hòa thượng mang lại sự hướng dẫn và rõ ràng.

the yoga instructor promoted a zen-like state of mind for stress reduction.

Giáo viên yoga khuyến khích một trạng thái tâm trí kiểu Thiền để giảm căng thẳng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now