zero-year

[Mỹ]/[ˈzɪərəʊ ɪər]/
[Anh]/[ˈzɪroʊ ɪər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của năm không (zero-year).
n. Một năm giả định trước hệ thống lịch trình truyền thống bắt đầu; năm gốc hoặc năm tham chiếu; một giai đoạn phát triển hoặc thiết lập ban đầu, thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

zero-year effect

Hiệu ứng năm zero

post zero-year

Sau năm zero

zero-year crisis

Crisis năm zero

before zero-year

Trước năm zero

zero-year period

Kỳ năm zero

zero-year challenge

Thách thức năm zero

zero-year plan

Kế hoạch năm zero

zero-year goal

Mục tiêu năm zero

zero-year impact

Tác động năm zero

zero-year outlook

Tiền đồ năm zero

Câu ví dụ

the project was effectively in a zero-year, needing a complete overhaul.

Dự án thực chất đang ở năm zero, cần một cuộc cải tổ hoàn toàn.

after the merger, the company experienced a zero-year of restructuring.

Sau khi sáp nhập, công ty trải qua một năm zero để tái cấu trúc.

we considered it a zero-year for the brand, requiring a fresh start.

Chúng tôi coi đó là một năm zero cho thương hiệu, cần bắt đầu lại từ đầu.

the startup faced a zero-year following the failed product launch.

Start-up đối mặt với một năm zero sau khi ra mắt sản phẩm thất bại.

it felt like a zero-year for the team after the leadership change.

Đó giống như một năm zero đối với đội nhóm sau khi thay đổi lãnh đạo.

the economic downturn created a zero-year for many small businesses.

Sự suy thoái kinh tế tạo ra một năm zero cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.

the new strategy aimed to break the zero-year cycle of stagnation.

Chiến lược mới nhằm phá vỡ chu kỳ năm zero của sự trì trệ.

the research grant allowed them to escape the zero-year of funding cuts.

Quỹ nghiên cứu giúp họ thoát khỏi năm zero cắt giảm ngân sách.

the company declared a zero-year to rebuild its reputation.

Công ty tuyên bố một năm zero để xây dựng lại danh tiếng.

the team used the zero-year to redefine their goals and objectives.

Đội nhóm sử dụng năm zero để xác định lại mục tiêu và mục đích của họ.

the zero-year presented an opportunity to innovate and adapt quickly.

Năm zero mang lại cơ hội để đổi mới và thích nghi nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay