zestfulnesses abound
sự hăng hái dồi dào
embrace zestfulnesses
ôm lấy sự hăng hái
cultivate zestfulnesses
nuôi dưỡng sự hăng hái
share zestfulnesses
chia sẻ sự hăng hái
express zestfulnesses
diễn đạt sự hăng hái
nurture zestfulnesses
tận dưỡng sự hăng hái
discover zestfulnesses
khám phá sự hăng hái
radiate zestfulnesses
phát tỏa sự hăng hái
ignite zestfulnesses
thắp lên sự hăng hái
foster zestfulnesses
thúc đẩy sự hăng hái
her zestfulnesses for life inspire everyone around her.
sự nhiệt tình với cuộc sống của cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
his zestfulnesses make every gathering more enjoyable.
sự nhiệt tình của anh ấy làm cho mọi buổi tụ họp đều thú vị hơn.
the zestfulnesses of the children filled the room with laughter.
sự nhiệt tình của trẻ em lấp đầy căn phòng tiếng cười.
she approaches challenges with zestfulnesses that are contagious.
cô ấy tiếp cận những thử thách với sự nhiệt tình lây lan.
his zestfulnesses for travel led him to explore many countries.
sự nhiệt tình du lịch của anh ấy đã đưa anh ấy đến khám phá nhiều quốc gia.
the zestfulnesses of the festival attracted many visitors.
sự nhiệt tình của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
with her zestfulnesses, she turned a dull meeting into an exciting one.
với sự nhiệt tình của cô ấy, cô ấy đã biến một cuộc họp tẻ nhạt thành một cuộc họp thú vị.
his zestfulnesses for music brought joy to the community.
sự nhiệt tình với âm nhạc của anh ấy mang lại niềm vui cho cộng đồng.
the team’s zestfulnesses were evident during the project.
sự nhiệt tình của nhóm thể hiện rõ trong suốt dự án.
her zestfulnesses in cooking led to a delicious dinner.
sự nhiệt tình của cô ấy trong việc nấu ăn đã dẫn đến một bữa tối ngon miệng.
zestfulnesses abound
sự hăng hái dồi dào
embrace zestfulnesses
ôm lấy sự hăng hái
cultivate zestfulnesses
nuôi dưỡng sự hăng hái
share zestfulnesses
chia sẻ sự hăng hái
express zestfulnesses
diễn đạt sự hăng hái
nurture zestfulnesses
tận dưỡng sự hăng hái
discover zestfulnesses
khám phá sự hăng hái
radiate zestfulnesses
phát tỏa sự hăng hái
ignite zestfulnesses
thắp lên sự hăng hái
foster zestfulnesses
thúc đẩy sự hăng hái
her zestfulnesses for life inspire everyone around her.
sự nhiệt tình với cuộc sống của cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
his zestfulnesses make every gathering more enjoyable.
sự nhiệt tình của anh ấy làm cho mọi buổi tụ họp đều thú vị hơn.
the zestfulnesses of the children filled the room with laughter.
sự nhiệt tình của trẻ em lấp đầy căn phòng tiếng cười.
she approaches challenges with zestfulnesses that are contagious.
cô ấy tiếp cận những thử thách với sự nhiệt tình lây lan.
his zestfulnesses for travel led him to explore many countries.
sự nhiệt tình du lịch của anh ấy đã đưa anh ấy đến khám phá nhiều quốc gia.
the zestfulnesses of the festival attracted many visitors.
sự nhiệt tình của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
with her zestfulnesses, she turned a dull meeting into an exciting one.
với sự nhiệt tình của cô ấy, cô ấy đã biến một cuộc họp tẻ nhạt thành một cuộc họp thú vị.
his zestfulnesses for music brought joy to the community.
sự nhiệt tình với âm nhạc của anh ấy mang lại niềm vui cho cộng đồng.
the team’s zestfulnesses were evident during the project.
sự nhiệt tình của nhóm thể hiện rõ trong suốt dự án.
her zestfulnesses in cooking led to a delicious dinner.
sự nhiệt tình của cô ấy trong việc nấu ăn đã dẫn đến một bữa tối ngon miệng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay