self-actualization
thực hiện bản thân
self-actualization is an important component of personal growth
tự hoàn thiện là một thành phần quan trọng của sự phát triển cá nhân
he is on a journey of self-actualization
anh đang trên hành trình tự hoàn thiện
actualization of goals requires dedication and hard work
việc hiện thực hóa mục tiêu đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ
the actualization of his dreams brought him great joy
việc hiện thực hóa những giấc mơ của anh mang lại niềm vui lớn lao
she believes in the power of self-actualization
cô ấy tin vào sức mạnh của tự hoàn thiện
actualization of potential is a lifelong process
việc hiện thực hóa tiềm năng là một quá trình dài hạn
he is focused on the actualization of his creative vision
anh tập trung vào việc hiện thực hóa tầm nhìn sáng tạo của mình
actualization of one's true self requires introspection
việc hiện thực hóa bản chất thật sự của mỗi người đòi hỏi sự chiêm nghiệm
self-actualization leads to greater self-awareness
tự hoàn thiện dẫn đến nhận thức bản thân sâu sắc hơn
the actualization of their plans was a result of teamwork
việc hiện thực hóa kế hoạch của họ là kết quả của sự hợp tác
self-actualization
thực hiện bản thân
self-actualization is an important component of personal growth
tự hoàn thiện là một thành phần quan trọng của sự phát triển cá nhân
he is on a journey of self-actualization
anh đang trên hành trình tự hoàn thiện
actualization of goals requires dedication and hard work
việc hiện thực hóa mục tiêu đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ
the actualization of his dreams brought him great joy
việc hiện thực hóa những giấc mơ của anh mang lại niềm vui lớn lao
she believes in the power of self-actualization
cô ấy tin vào sức mạnh của tự hoàn thiện
actualization of potential is a lifelong process
việc hiện thực hóa tiềm năng là một quá trình dài hạn
he is focused on the actualization of his creative vision
anh tập trung vào việc hiện thực hóa tầm nhìn sáng tạo của mình
actualization of one's true self requires introspection
việc hiện thực hóa bản chất thật sự của mỗi người đòi hỏi sự chiêm nghiệm
self-actualization leads to greater self-awareness
tự hoàn thiện dẫn đến nhận thức bản thân sâu sắc hơn
the actualization of their plans was a result of teamwork
việc hiện thực hóa kế hoạch của họ là kết quả của sự hợp tác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay