have high ambitions
có những tham vọng cao
realize ambitions
thực hiện tham vọng
unfulfilled ambitions
tham vọng chưa đạt được
ambitions drive success
tham vọng thúc đẩy thành công
ambitions are limitless
tham vọng là vô tận
she has grand ambitions for her future.
Cô ấy có những tham vọng lớn lao cho tương lai của mình.
his ambition knows no bounds.
Tham vọng của anh ấy không có giới hạn.
he nurtured his ambitions from a young age.
Anh ấy nuôi dưỡng những tham vọng của mình từ khi còn trẻ.
it’s important to have ambitions in life.
Thật quan trọng để có những tham vọng trong cuộc sống.
her ambition was to become a famous actress.
Tham vọng của cô ấy là trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng.
he pursued his ambitions with relentless energy.
Anh ấy theo đuổi những tham vọng của mình với nguồn năng lượng không ngừng nghỉ.
they shared similar ambitions for their company.
Họ có những tham vọng tương tự nhau cho công ty của họ.
his ambitions were thwarted by his lack of resources.
Những tham vọng của anh ấy đã bị cản trở bởi sự thiếu hụt nguồn lực.
her ambitions were matched by her talent.
Những tham vọng của cô ấy được sánh ngang với tài năng của cô ấy.
have high ambitions
có những tham vọng cao
realize ambitions
thực hiện tham vọng
unfulfilled ambitions
tham vọng chưa đạt được
ambitions drive success
tham vọng thúc đẩy thành công
ambitions are limitless
tham vọng là vô tận
she has grand ambitions for her future.
Cô ấy có những tham vọng lớn lao cho tương lai của mình.
his ambition knows no bounds.
Tham vọng của anh ấy không có giới hạn.
he nurtured his ambitions from a young age.
Anh ấy nuôi dưỡng những tham vọng của mình từ khi còn trẻ.
it’s important to have ambitions in life.
Thật quan trọng để có những tham vọng trong cuộc sống.
her ambition was to become a famous actress.
Tham vọng của cô ấy là trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng.
he pursued his ambitions with relentless energy.
Anh ấy theo đuổi những tham vọng của mình với nguồn năng lượng không ngừng nghỉ.
they shared similar ambitions for their company.
Họ có những tham vọng tương tự nhau cho công ty của họ.
his ambitions were thwarted by his lack of resources.
Những tham vọng của anh ấy đã bị cản trở bởi sự thiếu hụt nguồn lực.
her ambitions were matched by her talent.
Những tham vọng của cô ấy được sánh ngang với tài năng của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay