angels

[Mỹ]/ˈændʒəlz/
[Anh]/ˈændʒəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các thiên thần có thể đề cập đến những sinh vật tâm linh hoặc, trong bối cảnh kinh doanh, những cá nhân đầu tư vào các công ty giai đoạn đầu.
v.[Không chính thức] Để hỗ trợ tài chính cho ai đó hoặc cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

guardian angels

thiên thần bảo hộ

fallen angels

những thiên thần sa ngã

angel of death

thiên thần cái chết

angel on earth

thiên thần trên trái đất

angels singing

những thiên thần đang hát

an angel's touch

sự chạm vào của một thiên thần

angel wings

cánh thiên thần

angel food cake

bánh mì thiên thần

Câu ví dụ

angels are often depicted with wings.

thần tiên thường được mô tả là có cánh.

the choir sang angelic harmonies.

ban hợp xướng hát những điệu hòa âm thánh thiên.

she has an angelic voice.

cô ấy có một giọng hát thánh thiên.

his kindness was like an angel's touch.

sự tốt bụng của anh ấy giống như một cái chạm của thiên thần.

the child saw angels in the clouds.

đứa trẻ nhìn thấy các thiên thần trên những đám mây.

she believed in guardian angels protecting her.

cô ấy tin vào các thiên thần bảo hộ bảo vệ cô.

he felt like an angel had guided him to safety.

anh cảm thấy như thể một thiên thần đã dẫn anh đến nơi an toàn.

the music evoked feelings of angelic purity.

người nghe cảm nhận được sự tinh khiết thánh thiên từ âm nhạc.

her smile was as bright as an angel's halo.

nụ cười của cô ấy tươi sáng như vành hào quang của một thiên thần.

the artist captured the ethereal beauty of angels in his paintings.

nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp thanh tú của các thiên thần trong các bức tranh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay