guardian angels
thiên thần bảo hộ
fallen angels
những thiên thần sa ngã
angel of death
thiên thần cái chết
angel on earth
thiên thần trên trái đất
angels singing
những thiên thần đang hát
an angel's touch
sự chạm vào của một thiên thần
angel wings
cánh thiên thần
angel food cake
bánh mì thiên thần
angels are often depicted with wings.
thần tiên thường được mô tả là có cánh.
the choir sang angelic harmonies.
ban hợp xướng hát những điệu hòa âm thánh thiên.
she has an angelic voice.
cô ấy có một giọng hát thánh thiên.
his kindness was like an angel's touch.
sự tốt bụng của anh ấy giống như một cái chạm của thiên thần.
the child saw angels in the clouds.
đứa trẻ nhìn thấy các thiên thần trên những đám mây.
she believed in guardian angels protecting her.
cô ấy tin vào các thiên thần bảo hộ bảo vệ cô.
he felt like an angel had guided him to safety.
anh cảm thấy như thể một thiên thần đã dẫn anh đến nơi an toàn.
the music evoked feelings of angelic purity.
người nghe cảm nhận được sự tinh khiết thánh thiên từ âm nhạc.
her smile was as bright as an angel's halo.
nụ cười của cô ấy tươi sáng như vành hào quang của một thiên thần.
the artist captured the ethereal beauty of angels in his paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp thanh tú của các thiên thần trong các bức tranh của mình.
guardian angels
thiên thần bảo hộ
fallen angels
những thiên thần sa ngã
angel of death
thiên thần cái chết
angel on earth
thiên thần trên trái đất
angels singing
những thiên thần đang hát
an angel's touch
sự chạm vào của một thiên thần
angel wings
cánh thiên thần
angel food cake
bánh mì thiên thần
angels are often depicted with wings.
thần tiên thường được mô tả là có cánh.
the choir sang angelic harmonies.
ban hợp xướng hát những điệu hòa âm thánh thiên.
she has an angelic voice.
cô ấy có một giọng hát thánh thiên.
his kindness was like an angel's touch.
sự tốt bụng của anh ấy giống như một cái chạm của thiên thần.
the child saw angels in the clouds.
đứa trẻ nhìn thấy các thiên thần trên những đám mây.
she believed in guardian angels protecting her.
cô ấy tin vào các thiên thần bảo hộ bảo vệ cô.
he felt like an angel had guided him to safety.
anh cảm thấy như thể một thiên thần đã dẫn anh đến nơi an toàn.
the music evoked feelings of angelic purity.
người nghe cảm nhận được sự tinh khiết thánh thiên từ âm nhạc.
her smile was as bright as an angel's halo.
nụ cười của cô ấy tươi sáng như vành hào quang của một thiên thần.
the artist captured the ethereal beauty of angels in his paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp thanh tú của các thiên thần trong các bức tranh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay