annihilations

[Mỹ]/[əˈniːhɪˌleɪʃənz]/
[Anh]/[əˈniːhɪˌleɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự hủy diệt hoàn toàn hoặc sự tuyệt chủng của một thứ gì đó; Hành động hoặc trường hợp hủy diệt; Trong vật lý, quá trình chuyển đổi khối lượng thành năng lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoided annihilations

tránh được những sự diệt vong

mass annihilations

những sự diệt vong hàng loạt

preventing annihilations

ngăn chặn những sự diệt vong

historical annihilations

những sự diệt vong trong lịch sử

complete annihilation

sự diệt vong hoàn toàn

future annihilations

những sự diệt vong trong tương lai

witnessed annihilations

những sự diệt vong đã chứng kiến

potential annihilations

những sự diệt vong tiềm tàng

recent annihilations

những sự diệt vong gần đây

total annihilations

những sự diệt vong hoàn toàn

Câu ví dụ

the swift and total annihilations of the enemy forces shocked the world.

Việc tiêu diệt nhanh chóng và hoàn toàn lực lượng địch đã làm chấn động thế giới.

historical accounts detail the devastating annihilations caused by the volcanic eruption.

Các tài liệu lịch sử mô tả những sự tiêu diệt tàn khốc do vụ phun trào núi lửa gây ra.

the strategic planning aimed to prevent any further annihilations of our troops.

Kế hoạch chiến lược nhằm ngăn chặn bất kỳ sự tiêu diệt nào khác của quân ta.

scientists study stellar annihilations to understand the universe's evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiêu diệt của các ngôi sao để hiểu về sự tiến hóa của vũ trụ.

the game featured spectacular visual effects depicting large-scale annihilations.

Trò chơi có hiệu ứng hình ảnh ngoạn mục mô tả những sự tiêu diệt quy mô lớn.

the potential for nuclear annihilations remains a grave concern for global security.

Tiềm năng của những sự tiêu diệt hạt nhân vẫn là mối quan tâm nghiêm trọng đối với an ninh toàn cầu.

the simulation demonstrated the rapid annihilations of the target system.

Phần mềm mô phỏng đã minh họa sự tiêu diệt nhanh chóng của hệ thống mục tiêu.

the novel explored the psychological impact of witnessing annihilations firsthand.

Cuốn tiểu thuyết khám phá tác động tâm lý của việc chứng kiến sự tiêu diệt trực tiếp.

the research focused on the physics behind particle annihilations in high-energy collisions.

Nghiên cứu tập trung vào vật lý đằng sau sự tiêu diệt các hạt trong các va chạm năng lượng cao.

the commander ordered a full retreat to avoid complete annihilations of the unit.

Chỉ huy ra lệnh rút lui toàn bộ để tránh sự tiêu diệt hoàn toàn của đơn vị.

the film portrayed the horrors of war and the widespread annihilations of life.

Bộ phim miêu tả nỗi kinh hoàng của chiến tranh và sự tiêu diệt rộng khắp của sự sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay