architects of change
kiến trúc sư của sự thay đổi
renowned architects
kiến trúc sư danh tiếng
architectural architects
kiến trúc sư kiến trúc
future architects
kiến trúc sư tương lai
leading architects
kiến trúc sư hàng đầu
visionary architects
kiến trúc sư có tầm nhìn
young architects
kiến trúc sư trẻ
female architects
kiến trúc sư nữ
award-winning architects
kiến trúc sư đoạt giải thưởng
many architects design sustainable buildings.
Nhiều kiến trúc sư thiết kế các tòa nhà bền vững.
architects often collaborate with engineers on projects.
Các kiến trúc sư thường xuyên hợp tác với các kỹ sư trong các dự án.
some architects specialize in historical preservation.
Một số kiến trúc sư chuyên về bảo tồn lịch sử.
architects need to understand local regulations.
Các kiến trúc sư cần hiểu rõ các quy định địa phương.
innovative architects push the boundaries of design.
Các kiến trúc sư sáng tạo vượt qua giới hạn của thiết kế.
architects often present their designs to clients.
Các kiến trúc sư thường xuyên trình bày thiết kế của họ cho khách hàng.
successful architects have a strong portfolio.
Các kiến trúc sư thành công có một danh mục đầu tư mạnh mẽ.
architects play a crucial role in urban planning.
Các kiến trúc sư đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.
many architects use computer-aided design software.
Nhiều kiến trúc sư sử dụng phần mềm thiết kế hỗ trợ máy tính.
architects must consider the environment in their designs.
Các kiến trúc sư phải cân nhắc môi trường trong thiết kế của họ.
architects of change
kiến trúc sư của sự thay đổi
renowned architects
kiến trúc sư danh tiếng
architectural architects
kiến trúc sư kiến trúc
future architects
kiến trúc sư tương lai
leading architects
kiến trúc sư hàng đầu
visionary architects
kiến trúc sư có tầm nhìn
young architects
kiến trúc sư trẻ
female architects
kiến trúc sư nữ
award-winning architects
kiến trúc sư đoạt giải thưởng
many architects design sustainable buildings.
Nhiều kiến trúc sư thiết kế các tòa nhà bền vững.
architects often collaborate with engineers on projects.
Các kiến trúc sư thường xuyên hợp tác với các kỹ sư trong các dự án.
some architects specialize in historical preservation.
Một số kiến trúc sư chuyên về bảo tồn lịch sử.
architects need to understand local regulations.
Các kiến trúc sư cần hiểu rõ các quy định địa phương.
innovative architects push the boundaries of design.
Các kiến trúc sư sáng tạo vượt qua giới hạn của thiết kế.
architects often present their designs to clients.
Các kiến trúc sư thường xuyên trình bày thiết kế của họ cho khách hàng.
successful architects have a strong portfolio.
Các kiến trúc sư thành công có một danh mục đầu tư mạnh mẽ.
architects play a crucial role in urban planning.
Các kiến trúc sư đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.
many architects use computer-aided design software.
Nhiều kiến trúc sư sử dụng phần mềm thiết kế hỗ trợ máy tính.
architects must consider the environment in their designs.
Các kiến trúc sư phải cân nhắc môi trường trong thiết kế của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay