an astute observation
một quan sát sắc sảo
astute businessman
nhà kinh doanh sắc sảo
astute decision-making
ra quyết định sắc sảo
showed astute judgment
cho thấy sự phán đoán sắc sảo
her astute decision-making skills
khả năng ra quyết định sắc sảo của cô ấy
an astute analysis of the situation
phân tích sắc sảo về tình hình
he is known for his astute wit
anh nổi tiếng với sự thông minh sắc sảo của mình
her astute understanding of human behavior
khả năng hiểu biết sắc sảo về hành vi con người của cô ấy
an astute political strategist
một chiến lược gia chính trị sắc sảo
his astute observations on society
những quan sát sắc sảo của anh ấy về xã hội
an astute observation
một quan sát sắc sảo
astute businessman
nhà kinh doanh sắc sảo
astute decision-making
ra quyết định sắc sảo
showed astute judgment
cho thấy sự phán đoán sắc sảo
her astute decision-making skills
khả năng ra quyết định sắc sảo của cô ấy
an astute analysis of the situation
phân tích sắc sảo về tình hình
he is known for his astute wit
anh nổi tiếng với sự thông minh sắc sảo của mình
her astute understanding of human behavior
khả năng hiểu biết sắc sảo về hành vi con người của cô ấy
an astute political strategist
một chiến lược gia chính trị sắc sảo
his astute observations on society
những quan sát sắc sảo của anh ấy về xã hội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay