attestations of authenticity
xác nhận về tính xác thực
formal attestations required
cần các xác nhận chính thức
provide written attestations
cung cấp xác nhận bằng văn bản
acceptance of attestations
chấp nhận các xác nhận
independent attestations
xác nhận độc lập
legal attestations needed
cần các xác nhận pháp lý
multiple attestations required
cần nhiều xác nhận
verification of attestations
xác minh các xác nhận
authenticity through attestations
tính xác thực thông qua các xác nhận
the attestations of the witnesses were crucial to the case.
Những lời khai của các nhân chứng là rất quan trọng đối với vụ án.
we need multiple attestations to validate the authenticity of the document.
Chúng tôi cần nhiều lời khai để xác thực tính xác thực của tài liệu.
his attestations of support helped her gain confidence.
Những lời khai ủng hộ của anh ấy đã giúp cô ấy có thêm sự tự tin.
the attestations from the experts were highly regarded.
Những lời khai từ các chuyên gia được đánh giá rất cao.
she provided several attestations to prove her qualifications.
Cô ấy đã cung cấp nhiều lời khai để chứng minh năng lực của mình.
attestations from reputable sources can enhance your credibility.
Những lời khai từ các nguồn uy tín có thể nâng cao uy tín của bạn.
the project required attestations from all team members.
Dự án yêu cầu lời khai từ tất cả các thành viên trong nhóm.
his attestations were instrumental in securing the funding.
Những lời khai của anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn tài trợ.
attestations of completion were submitted to the committee.
Những lời khai về hoàn thành đã được nộp cho ủy ban.
we gathered attestations from clients to showcase our success.
Chúng tôi đã thu thập những lời khai từ khách hàng để thể hiện thành công của chúng tôi.
attestations of authenticity
xác nhận về tính xác thực
formal attestations required
cần các xác nhận chính thức
provide written attestations
cung cấp xác nhận bằng văn bản
acceptance of attestations
chấp nhận các xác nhận
independent attestations
xác nhận độc lập
legal attestations needed
cần các xác nhận pháp lý
multiple attestations required
cần nhiều xác nhận
verification of attestations
xác minh các xác nhận
authenticity through attestations
tính xác thực thông qua các xác nhận
the attestations of the witnesses were crucial to the case.
Những lời khai của các nhân chứng là rất quan trọng đối với vụ án.
we need multiple attestations to validate the authenticity of the document.
Chúng tôi cần nhiều lời khai để xác thực tính xác thực của tài liệu.
his attestations of support helped her gain confidence.
Những lời khai ủng hộ của anh ấy đã giúp cô ấy có thêm sự tự tin.
the attestations from the experts were highly regarded.
Những lời khai từ các chuyên gia được đánh giá rất cao.
she provided several attestations to prove her qualifications.
Cô ấy đã cung cấp nhiều lời khai để chứng minh năng lực của mình.
attestations from reputable sources can enhance your credibility.
Những lời khai từ các nguồn uy tín có thể nâng cao uy tín của bạn.
the project required attestations from all team members.
Dự án yêu cầu lời khai từ tất cả các thành viên trong nhóm.
his attestations were instrumental in securing the funding.
Những lời khai của anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn tài trợ.
attestations of completion were submitted to the committee.
Những lời khai về hoàn thành đã được nộp cho ủy ban.
we gathered attestations from clients to showcase our success.
Chúng tôi đã thu thập những lời khai từ khách hàng để thể hiện thành công của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay