autos

[Mỹ]/[ˈɔːtəʊz]/
[Anh]/[ˈɔːtoʊz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cars; automobiles; Automotive industry; Automobile parts

Cụm từ & Cách kết hợp

autos spare parts

phụ tùng ô tô

autos online

ô tô trực tuyến

buying autos

mua ô tô

autos market

thị trường ô tô

autos repair

sửa chữa ô tô

new autos

ô tô mới

autos dealer

đại lý ô tô

autos industry

công nghiệp ô tô

autos sales

bán ô tô

autos financing

tài chính ô tô

Câu ví dụ

the company is developing self-driving autos.

Công ty đang phát triển các loại xe tự lái.

we need to repair the autos in the garage.

Chúng ta cần sửa chữa các xe trong gara.

the autos industry is facing new challenges.

Ngành công nghiệp ô tô đang phải đối mặt với những thách thức mới.

he sold his old autos for a good price.

Anh ấy đã bán những chiếc xe cũ của mình với một giá tốt.

the autos show featured many new models.

Triển lãm ô tô có nhiều mẫu xe mới.

they are importing autos from overseas.

Họ đang nhập khẩu ô tô từ nước ngoài.

the autos market is highly competitive.

Thị trường ô tô rất cạnh tranh.

we're researching electric autos extensively.

Chúng tôi đang nghiên cứu kỹ lưỡng về ô tô điện.

the autos manufacturer announced record profits.

Nhà sản xuất ô tô đã công bố lợi nhuận kỷ lục.

he collects classic autos from around the world.

Anh ấy sưu tầm ô tô cổ từ khắp nơi trên thế giới.

the autos rental service is very convenient.

Dịch vụ cho thuê ô tô rất tiện lợi.

they are designing safer autos for families.

Họ đang thiết kế những chiếc xe an toàn hơn cho các gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay