autos spare parts
phụ tùng ô tô
autos online
ô tô trực tuyến
buying autos
mua ô tô
autos market
thị trường ô tô
autos repair
sửa chữa ô tô
new autos
ô tô mới
autos dealer
đại lý ô tô
autos industry
công nghiệp ô tô
autos sales
bán ô tô
autos financing
tài chính ô tô
the company is developing self-driving autos.
Công ty đang phát triển các loại xe tự lái.
we need to repair the autos in the garage.
Chúng ta cần sửa chữa các xe trong gara.
the autos industry is facing new challenges.
Ngành công nghiệp ô tô đang phải đối mặt với những thách thức mới.
he sold his old autos for a good price.
Anh ấy đã bán những chiếc xe cũ của mình với một giá tốt.
the autos show featured many new models.
Triển lãm ô tô có nhiều mẫu xe mới.
they are importing autos from overseas.
Họ đang nhập khẩu ô tô từ nước ngoài.
the autos market is highly competitive.
Thị trường ô tô rất cạnh tranh.
we're researching electric autos extensively.
Chúng tôi đang nghiên cứu kỹ lưỡng về ô tô điện.
the autos manufacturer announced record profits.
Nhà sản xuất ô tô đã công bố lợi nhuận kỷ lục.
he collects classic autos from around the world.
Anh ấy sưu tầm ô tô cổ từ khắp nơi trên thế giới.
the autos rental service is very convenient.
Dịch vụ cho thuê ô tô rất tiện lợi.
they are designing safer autos for families.
Họ đang thiết kế những chiếc xe an toàn hơn cho các gia đình.
autos spare parts
phụ tùng ô tô
autos online
ô tô trực tuyến
buying autos
mua ô tô
autos market
thị trường ô tô
autos repair
sửa chữa ô tô
new autos
ô tô mới
autos dealer
đại lý ô tô
autos industry
công nghiệp ô tô
autos sales
bán ô tô
autos financing
tài chính ô tô
the company is developing self-driving autos.
Công ty đang phát triển các loại xe tự lái.
we need to repair the autos in the garage.
Chúng ta cần sửa chữa các xe trong gara.
the autos industry is facing new challenges.
Ngành công nghiệp ô tô đang phải đối mặt với những thách thức mới.
he sold his old autos for a good price.
Anh ấy đã bán những chiếc xe cũ của mình với một giá tốt.
the autos show featured many new models.
Triển lãm ô tô có nhiều mẫu xe mới.
they are importing autos from overseas.
Họ đang nhập khẩu ô tô từ nước ngoài.
the autos market is highly competitive.
Thị trường ô tô rất cạnh tranh.
we're researching electric autos extensively.
Chúng tôi đang nghiên cứu kỹ lưỡng về ô tô điện.
the autos manufacturer announced record profits.
Nhà sản xuất ô tô đã công bố lợi nhuận kỷ lục.
he collects classic autos from around the world.
Anh ấy sưu tầm ô tô cổ từ khắp nơi trên thế giới.
the autos rental service is very convenient.
Dịch vụ cho thuê ô tô rất tiện lợi.
they are designing safer autos for families.
Họ đang thiết kế những chiếc xe an toàn hơn cho các gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay