an avaricious, manipulative woman.
một người phụ nữ tham lam và xảo quyệt.
meanly avaricious and mercenary.
tham lam và thực dụng một cách tàn nhẫn.
The old peasant was an avaricious and close-fisted fellow.
Người nông dân già đó là một kẻ tham lam và keo kiệt.
The avaricious businessman only cared about making more money.
Người kinh doanh tham lam chỉ quan tâm đến việc kiếm thêm tiền.
Her avaricious nature led her to constantly seek ways to increase her wealth.
Bản chất tham lam của cô ấy khiến cô ấy liên tục tìm cách tăng thêm sự giàu có.
The avaricious king taxed his people heavily to fund his extravagant lifestyle.
Vị vua tham lam đánh thuế dân chúng nặng nề để tài trợ cho lối sống xa xỉ của mình.
Avaricious individuals often prioritize their own gain over the well-being of others.
Những người tham lam thường ưu tiên lợi ích của bản thân hơn sức khỏe của người khác.
The avaricious banker was willing to take advantage of anyone to increase his profits.
Nhà băng tham lam sẵn sàng lợi dụng bất kỳ ai để tăng lợi nhuận.
His avaricious behavior alienated him from his friends and family.
Hành vi tham lam của anh ấy đã khiến anh ấy bị xa lánh khỏi bạn bè và gia đình.
The avaricious landlord raised the rent every year without considering the tenants' financial situations.
Tiếp viên tham lam tăng tiền thuê nhà hàng năm mà không xem xét tình hình tài chính của người thuê nhà.
Avaricious corporations often prioritize profit margins over ethical considerations.
Các tập đoàn tham lam thường ưu tiên biên lợi nhuận hơn các cân nhắc về mặt đạo đức.
The avaricious heiress inherited a vast fortune but was never satisfied with what she had.
Người thừa kế tham lam đã thừa hưởng một gia sản khổng lồ nhưng chưa bao giờ hài lòng với những gì cô ấy có.
His avaricious pursuit of power led him to betray even his closest allies.
Sự theo đuổi quyền lực tham lam của anh ta đã khiến anh ta phản bội ngay cả những người bạn thân nhất của mình.
an avaricious, manipulative woman.
một người phụ nữ tham lam và xảo quyệt.
meanly avaricious and mercenary.
tham lam và thực dụng một cách tàn nhẫn.
The old peasant was an avaricious and close-fisted fellow.
Người nông dân già đó là một kẻ tham lam và keo kiệt.
The avaricious businessman only cared about making more money.
Người kinh doanh tham lam chỉ quan tâm đến việc kiếm thêm tiền.
Her avaricious nature led her to constantly seek ways to increase her wealth.
Bản chất tham lam của cô ấy khiến cô ấy liên tục tìm cách tăng thêm sự giàu có.
The avaricious king taxed his people heavily to fund his extravagant lifestyle.
Vị vua tham lam đánh thuế dân chúng nặng nề để tài trợ cho lối sống xa xỉ của mình.
Avaricious individuals often prioritize their own gain over the well-being of others.
Những người tham lam thường ưu tiên lợi ích của bản thân hơn sức khỏe của người khác.
The avaricious banker was willing to take advantage of anyone to increase his profits.
Nhà băng tham lam sẵn sàng lợi dụng bất kỳ ai để tăng lợi nhuận.
His avaricious behavior alienated him from his friends and family.
Hành vi tham lam của anh ấy đã khiến anh ấy bị xa lánh khỏi bạn bè và gia đình.
The avaricious landlord raised the rent every year without considering the tenants' financial situations.
Tiếp viên tham lam tăng tiền thuê nhà hàng năm mà không xem xét tình hình tài chính của người thuê nhà.
Avaricious corporations often prioritize profit margins over ethical considerations.
Các tập đoàn tham lam thường ưu tiên biên lợi nhuận hơn các cân nhắc về mặt đạo đức.
The avaricious heiress inherited a vast fortune but was never satisfied with what she had.
Người thừa kế tham lam đã thừa hưởng một gia sản khổng lồ nhưng chưa bao giờ hài lòng với những gì cô ấy có.
His avaricious pursuit of power led him to betray even his closest allies.
Sự theo đuổi quyền lực tham lam của anh ta đã khiến anh ta phản bội ngay cả những người bạn thân nhất của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay