barters for goods
trao đổi hàng hóa
engaged in bartering
tham gia trao đổi
barters with competitors
trao đổi với đối thủ cạnh tranh
modern bartering practices
thực tiễn trao đổi hiện đại
skillful barterer
người trao đổi hàng hóa khéo léo
barters for services
trao đổi để lấy dịch vụ
local bartering communities
các cộng đồng trao đổi địa phương
he barters goods instead of using cash.
anh ta đổi hàng hóa thay vì dùng tiền mặt.
she often barters her handmade crafts at local markets.
cô ấy thường xuyên đổi các sản phẩm thủ công của mình tại các chợ địa phương.
the farmer barters fresh produce for livestock.
người nông dân đổi nông sản tươi lấy gia súc.
they barter services to save money.
họ đổi dịch vụ để tiết kiệm tiền.
in some cultures, bartering is the main form of trade.
ở một số nền văn hóa, đổi chác là hình thức giao thương chính.
he barters his expertise for other professional services.
anh ta đổi chuyên môn của mình lấy các dịch vụ chuyên nghiệp khác.
many artists barter their artwork for food or shelter.
nhiều nghệ sĩ đổi tác phẩm của họ lấy thức ăn hoặc chỗ ở.
the community holds a fair where everyone barters items.
cộng đồng tổ chức một hội chợ nơi mọi người đổi đồ đạc.
bartering can be a sustainable way to trade.
đổi chác có thể là một cách giao thương bền vững.
she barters her time for lessons in exchange for tutoring.
cô ấy đổi thời gian của mình để học bài để đổi lấy việc dạy kèm.
barters for goods
trao đổi hàng hóa
engaged in bartering
tham gia trao đổi
barters with competitors
trao đổi với đối thủ cạnh tranh
modern bartering practices
thực tiễn trao đổi hiện đại
skillful barterer
người trao đổi hàng hóa khéo léo
barters for services
trao đổi để lấy dịch vụ
local bartering communities
các cộng đồng trao đổi địa phương
he barters goods instead of using cash.
anh ta đổi hàng hóa thay vì dùng tiền mặt.
she often barters her handmade crafts at local markets.
cô ấy thường xuyên đổi các sản phẩm thủ công của mình tại các chợ địa phương.
the farmer barters fresh produce for livestock.
người nông dân đổi nông sản tươi lấy gia súc.
they barter services to save money.
họ đổi dịch vụ để tiết kiệm tiền.
in some cultures, bartering is the main form of trade.
ở một số nền văn hóa, đổi chác là hình thức giao thương chính.
he barters his expertise for other professional services.
anh ta đổi chuyên môn của mình lấy các dịch vụ chuyên nghiệp khác.
many artists barter their artwork for food or shelter.
nhiều nghệ sĩ đổi tác phẩm của họ lấy thức ăn hoặc chỗ ở.
the community holds a fair where everyone barters items.
cộng đồng tổ chức một hội chợ nơi mọi người đổi đồ đạc.
bartering can be a sustainable way to trade.
đổi chác có thể là một cách giao thương bền vững.
she barters her time for lessons in exchange for tutoring.
cô ấy đổi thời gian của mình để học bài để đổi lấy việc dạy kèm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay