beads

[Mỹ]/[biːdz]/
[Anh]/[biːdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những vật nhỏ, tròn, có lỗ, thường được làm bằng thủy tinh, gỗ hoặc nhựa, dùng để trang trí hoặc trong vòng tay và vòng đeo tay; một giọt nhỏ chất lỏng, đặc biệt khi trên bề mặt.
v. xâu hạt lại với nhau.
Word Forms
số nhiềubeadss

Cụm từ & Cách kết hợp

beads of sweat

mồ hôi nhạt

string of beads

dây hạt

beaded necklace

vòng cổ hạt

beads scattered

các hạt rải rác

beadwork design

thiết kế đồ trang sức hạt

beads on string

các hạt trên dây

beaded bracelet

vòng tay hạt

making beads

làm hạt

counted beads

các hạt đếm

glass beads

hạt thủy tinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay