| số nhiều | beadss |
beads of sweat
mồ hôi nhạt
string of beads
dây hạt
beaded necklace
vòng cổ hạt
beads scattered
các hạt rải rác
beadwork design
thiết kế đồ trang sức hạt
beads on string
các hạt trên dây
beaded bracelet
vòng tay hạt
making beads
làm hạt
counted beads
các hạt đếm
glass beads
hạt thủy tinh
beads of sweat
mồ hôi nhạt
string of beads
dây hạt
beaded necklace
vòng cổ hạt
beads scattered
các hạt rải rác
beadwork design
thiết kế đồ trang sức hạt
beads on string
các hạt trên dây
beaded bracelet
vòng tay hạt
making beads
làm hạt
counted beads
các hạt đếm
glass beads
hạt thủy tinh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay