| thì quá khứ | bedazzled |
| quá khứ phân từ | bedazzled |
| ngôi thứ ba số ít | bedazzles |
| hiện tại phân từ | bedazzling |
bedazzle with beauty
lấp lánh vẻ đẹp
a bedazzling performance
một màn trình diễn lấp lánh
bedazzle the competition
làm cho đối thủ lấp lánh
bedazzle with charisma
lôi cuốn bằng sự quyến rũ
her performance was meant to bedazzle the audience.
phần trình diễn của cô ấy được thiết kế để làm choáng ngợp khán giả.
the fireworks bedazzled everyone at the festival.
pháo hoa khiến mọi người tại lễ hội đều choáng ngợp.
he wore a bedazzled jacket to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác lấp lánh đến bữa tiệc.
the magician's tricks bedazzled the children.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã khiến các em bé choáng ngợp.
her bedazzled dress caught everyone's attention.
chiếc váy lấp lánh của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the jewelry shop was filled with bedazzling pieces.
cửa hàng trang sức tràn ngập những món đồ lấp lánh.
they planned a bedazzling wedding ceremony.
họ đã lên kế hoạch một đám cưới lộng lẫy.
her bedazzling smile lit up the room.
nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the fashion show featured bedazzled outfits.
buổi trình diễn thời trang có các bộ trang phục lấp lánh.
he tried to bedazzle her with his charm.
anh ấy đã cố gắng gây ấn tượng với cô ấy bằng sự quyến rũ của mình.
bedazzle with beauty
lấp lánh vẻ đẹp
a bedazzling performance
một màn trình diễn lấp lánh
bedazzle the competition
làm cho đối thủ lấp lánh
bedazzle with charisma
lôi cuốn bằng sự quyến rũ
her performance was meant to bedazzle the audience.
phần trình diễn của cô ấy được thiết kế để làm choáng ngợp khán giả.
the fireworks bedazzled everyone at the festival.
pháo hoa khiến mọi người tại lễ hội đều choáng ngợp.
he wore a bedazzled jacket to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác lấp lánh đến bữa tiệc.
the magician's tricks bedazzled the children.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã khiến các em bé choáng ngợp.
her bedazzled dress caught everyone's attention.
chiếc váy lấp lánh của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the jewelry shop was filled with bedazzling pieces.
cửa hàng trang sức tràn ngập những món đồ lấp lánh.
they planned a bedazzling wedding ceremony.
họ đã lên kế hoạch một đám cưới lộng lẫy.
her bedazzling smile lit up the room.
nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the fashion show featured bedazzled outfits.
buổi trình diễn thời trang có các bộ trang phục lấp lánh.
he tried to bedazzle her with his charm.
anh ấy đã cố gắng gây ấn tượng với cô ấy bằng sự quyến rũ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay