bereft of hope
mất hết hy vọng
bereft of love
mất đi tình yêu
bereft of family
mất đi gia đình
bereft of resources
mất đi nguồn lực
bereft of options
mất đi các lựa chọn
bereft of support
mất đi sự hỗ trợ
bereft of joy
mất hết niềm vui
bereft of
mất đi
They are bereft of their dignity.
Họ bị mất đi phẩm giá của mình.
Indignation bereft him of speech.
Sự phẫn nộ khiến anh mất hết khả năng nói năng.
Anger bereft him of words.
Sự tức giận khiến anh ta mất hết lời nói.
her room was stark and bereft of colour.
Phòng của cô ấy đơn sơ và thiếu màu sắc.
murder left innocent people bereft and unfriended.
Vụ giết người khiến những người vô tội bị bỏ rơi và cô đơn.
bereft of hope
mất hết hy vọng
bereft of love
mất đi tình yêu
bereft of family
mất đi gia đình
bereft of resources
mất đi nguồn lực
bereft of options
mất đi các lựa chọn
bereft of support
mất đi sự hỗ trợ
bereft of joy
mất hết niềm vui
bereft of
mất đi
They are bereft of their dignity.
Họ bị mất đi phẩm giá của mình.
Indignation bereft him of speech.
Sự phẫn nộ khiến anh mất hết khả năng nói năng.
Anger bereft him of words.
Sự tức giận khiến anh ta mất hết lời nói.
her room was stark and bereft of colour.
Phòng của cô ấy đơn sơ và thiếu màu sắc.
murder left innocent people bereft and unfriended.
Vụ giết người khiến những người vô tội bị bỏ rơi và cô đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay