| hiện tại phân từ | bickering |
| số nhiều | bickerings |
stop the bickering
dừng cuộc tranh cãi
constant bickering
tranh cãi liên tục
endless bickering
tranh cãi vô tận
petty bickering
tranh cãi vặt vãnh
pointless bickering
tranh cãi vô ích
The two boys were always bickering with each other over their toy guns.
Hai cậu bé luôn cãi nhau với nhau về những khẩu súng đồ chơi của chúng.
siblings bickering over toys
anh em cãi nhau về đồ chơi.
constant bickering between coworkers
cãi nhau liên tục giữa các đồng nghiệp.
endless bickering about politics
cãi nhau vô tận về chính trị.
couple's bickering over household chores
cãi nhau của các cặp đôi về việc nhà.
neighbors bickering over property lines
hàng xóm cãi nhau về ranh giới bất động sản.
students bickering about group project responsibilities
sinh viên cãi nhau về trách nhiệm dự án nhóm.
friends bickering over where to eat dinner
bạn bè cãi nhau về nơi ăn tối.
parents bickering about parenting styles
cha mẹ cãi nhau về phong cách nuôi dạy con cái.
siblings bickering over who gets the front seat
anh em cãi nhau về ai được ngồi ghế trước.
teens bickering about curfew times
thanh thiếu niên cãi nhau về giờ giới hạn.
stop the bickering
dừng cuộc tranh cãi
constant bickering
tranh cãi liên tục
endless bickering
tranh cãi vô tận
petty bickering
tranh cãi vặt vãnh
pointless bickering
tranh cãi vô ích
The two boys were always bickering with each other over their toy guns.
Hai cậu bé luôn cãi nhau với nhau về những khẩu súng đồ chơi của chúng.
siblings bickering over toys
anh em cãi nhau về đồ chơi.
constant bickering between coworkers
cãi nhau liên tục giữa các đồng nghiệp.
endless bickering about politics
cãi nhau vô tận về chính trị.
couple's bickering over household chores
cãi nhau của các cặp đôi về việc nhà.
neighbors bickering over property lines
hàng xóm cãi nhau về ranh giới bất động sản.
students bickering about group project responsibilities
sinh viên cãi nhau về trách nhiệm dự án nhóm.
friends bickering over where to eat dinner
bạn bè cãi nhau về nơi ăn tối.
parents bickering about parenting styles
cha mẹ cãi nhau về phong cách nuôi dạy con cái.
siblings bickering over who gets the front seat
anh em cãi nhau về ai được ngồi ghế trước.
teens bickering about curfew times
thanh thiếu niên cãi nhau về giờ giới hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay