bills

[Mỹ]/bɪlz/
[Anh]/bɪlz/

Dịch

v.Third person singular present of "bill"; Past tense and past participle of "bill"
n.Statements of money owed for goods or services; Proposed laws presented for approval
v. Đề xuất (trong tương lai); Đã đề xuất (trong quá khứ)
n. Các khoản tiền còn nợ cho hàng hóa hoặc dịch vụ; Các dự luật được đề xuất để phê duyệt

Cụm từ & Cách kết hợp

pay bills

trả hóa đơn

bills due

hóa đơn đến hạn

high bills

hóa đơn cao

bills online

trả hóa đơn trực tuyến

paying bills

việc trả hóa đơn

bill payments

thanh toán hóa đơn

medical bills

hóa đơn y tế

phone bills

hóa đơn điện thoại

utility bills

hóa đơn tiện ích

past bills

hóa đơn quá khứ

Câu ví dụ

i need to pay the bills before the due date.

Tôi cần phải trả các hóa đơn trước ngày đến hạn.

he stacked the bills neatly on his desk.

Anh ấy đã xếp các hóa đơn ngăn nắp trên bàn làm việc của mình.

the restaurant split the bills evenly among us.

Nhà hàng chia các hóa đơn đều cho chúng tôi.

she carefully sorted the bills by date.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp các hóa đơn theo ngày tháng.

we have a lot of bills to take care of this month.

Chúng tôi có rất nhiều hóa đơn cần phải lo trong tháng này.

the company introduced new bills to attract customers.

Công ty đã giới thiệu các hóa đơn mới để thu hút khách hàng.

he withdrew some bills from the atm.

Anh ấy đã rút một số tiền từ cây ATM.

the bills were crumpled and worn from use.

Các hóa đơn bị nhăn và cũ kỹ vì đã qua sử dụng.

she folded the bills and put them in her wallet.

Cô ấy gấp các hóa đơn và bỏ vào ví của mình.

the government printed new bills last year.

Chính phủ đã in các loại tiền mới năm ngoái.

he counted the bills to make sure they were correct.

Anh ấy đếm số tiền để đảm bảo chúng là chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay