branchlets grow
các cành nhỏ mọc
trimming branchlets
cắt tỉa các cành nhỏ
small branchlets
các cành nhỏ
branchlets sway
các cành nhỏ đong đưa
covered branchlets
các cành nhỏ phủ kín
young branchlets
các cành nhỏ non
branchlets droop
các cành nhỏ rủ xuống
inspecting branchlets
kiểm tra các cành nhỏ
new branchlets
các cành nhỏ mới
fragile branchlets
các cành nhỏ dễ gãy
the young tree had delicate branchlets reaching towards the sunlight.
Cây non có những nhánh nhỏ mỏng manh vươn về phía ánh nắng mặt trời.
winter frost coated the branchlets with a shimmering layer of ice.
Sương giá mùa đông phủ lên các nhánh nhỏ một lớp băng lấp lánh.
tiny buds swelled on the branchlets, promising spring blossoms.
Những chồi nhỏ phình lên trên các nhánh nhỏ, hứa hẹn những đóa hoa mùa xuân.
birds nested amongst the branchlets, building their cozy homes.
Chim làm tổ giữa các nhánh nhỏ, xây những ngôi nhà ấm cúng của chúng.
the wind rustled through the branchlets, creating a soothing sound.
Gió thổi qua các nhánh nhỏ, tạo ra một âm thanh êm dịu.
we carefully pruned the branchlets to encourage healthy growth.
Chúng tôi tỉa các nhánh nhỏ một cách cẩn thận để khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh.
spiderwebs glistened between the branchlets, catching the morning dew.
Mạng nhện lấp lánh giữa các nhánh nhỏ, bắt giữ sương mai.
the gardener tied the branchlets to supports for better shaping.
Người làm vườn buộc các nhánh nhỏ vào giá đỡ để tạo hình tốt hơn.
new branchlets sprouted from the main stem after the rain.
Những nhánh nhỏ mới mọc ra từ thân cây sau cơn mưa.
the ivy climbed the wall, sending out slender branchlets.
Cây thường xuân leo lên tường, đưa ra những nhánh nhỏ mảnh mai.
we decorated the christmas tree with lights and small branchlets.
Chúng tôi trang trí cây thông Noel bằng đèn và những nhánh nhỏ.
branchlets grow
các cành nhỏ mọc
trimming branchlets
cắt tỉa các cành nhỏ
small branchlets
các cành nhỏ
branchlets sway
các cành nhỏ đong đưa
covered branchlets
các cành nhỏ phủ kín
young branchlets
các cành nhỏ non
branchlets droop
các cành nhỏ rủ xuống
inspecting branchlets
kiểm tra các cành nhỏ
new branchlets
các cành nhỏ mới
fragile branchlets
các cành nhỏ dễ gãy
the young tree had delicate branchlets reaching towards the sunlight.
Cây non có những nhánh nhỏ mỏng manh vươn về phía ánh nắng mặt trời.
winter frost coated the branchlets with a shimmering layer of ice.
Sương giá mùa đông phủ lên các nhánh nhỏ một lớp băng lấp lánh.
tiny buds swelled on the branchlets, promising spring blossoms.
Những chồi nhỏ phình lên trên các nhánh nhỏ, hứa hẹn những đóa hoa mùa xuân.
birds nested amongst the branchlets, building their cozy homes.
Chim làm tổ giữa các nhánh nhỏ, xây những ngôi nhà ấm cúng của chúng.
the wind rustled through the branchlets, creating a soothing sound.
Gió thổi qua các nhánh nhỏ, tạo ra một âm thanh êm dịu.
we carefully pruned the branchlets to encourage healthy growth.
Chúng tôi tỉa các nhánh nhỏ một cách cẩn thận để khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh.
spiderwebs glistened between the branchlets, catching the morning dew.
Mạng nhện lấp lánh giữa các nhánh nhỏ, bắt giữ sương mai.
the gardener tied the branchlets to supports for better shaping.
Người làm vườn buộc các nhánh nhỏ vào giá đỡ để tạo hình tốt hơn.
new branchlets sprouted from the main stem after the rain.
Những nhánh nhỏ mới mọc ra từ thân cây sau cơn mưa.
the ivy climbed the wall, sending out slender branchlets.
Cây thường xuân leo lên tường, đưa ra những nhánh nhỏ mảnh mai.
we decorated the christmas tree with lights and small branchlets.
Chúng tôi trang trí cây thông Noel bằng đèn và những nhánh nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay