gentle caresses
những cái vuốt ve dịu dàng
soft caresses
những cái vuốt ve mềm mại
loving caresses
những cái vuốt ve yêu thương
sweet caresses
những cái vuốt ve ngọt ngào
warm caresses
những cái vuốt ve ấm áp
tender caresses
những cái vuốt ve dịu dàng, âu yếm
delicate caresses
những cái vuốt ve tinh tế
passionate caresses
những cái vuốt ve đam mê
playful caresses
những cái vuốt ve nghịch ngợm
the gentle breeze caresses my face.
Gió nhẹ nhàng vuốt ve khuôn mặt tôi.
she caresses the soft fabric of the dress.
Cô ấy vuốt ve chất liệu vải mềm mại của chiếc váy.
the mother caresses her child's hair lovingly.
Người mẹ vuốt tóc con mình một cách âu yếm.
the sun caresses the ocean waves at sunset.
Mặt trời vuốt ve những con sóng đại dương khi hoàng hôn xuống.
he caresses the guitar strings with finesse.
Anh ta vuốt ve những dây đàn guitar một cách tinh tế.
she caresses the puppy gently.
Cô ấy vuốt ve chú chó con một cách nhẹ nhàng.
the artist caresses the canvas with vibrant colors.
Nghệ sĩ vuốt ve bức vẽ bằng những màu sắc sống động.
the wind caresses the leaves of the trees.
Gió vuốt ve những chiếc lá trên cây.
he caresses her cheek, whispering sweet words.
Anh ta vuốt ve má cô ấy, thì thầm những lời ngọt ngào.
the waves caress the shore in a rhythmic dance.
Những con sóng vuốt ve bờ biển trong điệu nhảy nhịp nhàng.
gentle caresses
những cái vuốt ve dịu dàng
soft caresses
những cái vuốt ve mềm mại
loving caresses
những cái vuốt ve yêu thương
sweet caresses
những cái vuốt ve ngọt ngào
warm caresses
những cái vuốt ve ấm áp
tender caresses
những cái vuốt ve dịu dàng, âu yếm
delicate caresses
những cái vuốt ve tinh tế
passionate caresses
những cái vuốt ve đam mê
playful caresses
những cái vuốt ve nghịch ngợm
the gentle breeze caresses my face.
Gió nhẹ nhàng vuốt ve khuôn mặt tôi.
she caresses the soft fabric of the dress.
Cô ấy vuốt ve chất liệu vải mềm mại của chiếc váy.
the mother caresses her child's hair lovingly.
Người mẹ vuốt tóc con mình một cách âu yếm.
the sun caresses the ocean waves at sunset.
Mặt trời vuốt ve những con sóng đại dương khi hoàng hôn xuống.
he caresses the guitar strings with finesse.
Anh ta vuốt ve những dây đàn guitar một cách tinh tế.
she caresses the puppy gently.
Cô ấy vuốt ve chú chó con một cách nhẹ nhàng.
the artist caresses the canvas with vibrant colors.
Nghệ sĩ vuốt ve bức vẽ bằng những màu sắc sống động.
the wind caresses the leaves of the trees.
Gió vuốt ve những chiếc lá trên cây.
he caresses her cheek, whispering sweet words.
Anh ta vuốt ve má cô ấy, thì thầm những lời ngọt ngào.
the waves caress the shore in a rhythmic dance.
Những con sóng vuốt ve bờ biển trong điệu nhảy nhịp nhàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay