catches

[Mỹ]/[ˈkætʃɪz]/
[Anh]/[ˈkætʃɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present simple, 3rd person singular of catch) Để đón nhận điều gì đó bị ném hoặc phóng ra; Để trở nên ảnh hưởng bởi điều gì đó, như một căn bệnh hoặc cảm xúc; Để phát hiện tình cờ; tìm thấy; Để chặn hoặc ngăn chặn.
n. (plural of catch) Một phương pháp ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

catches the ball

bắt bóng

catches her eye

lọt vào mắt

catches up

bắt kịp

catches a cold

bị cảm lạnh

catching sunlight

bắt ánh nắng

catching fire

cháy

catching feelings

nảy sinh tình cảm

catches the light

bắt được ánh sáng

catching glimpses

chớp nhoáng nhìn

Câu ví dụ

the outfielder catches the ball for an impressive play.

Người thi đấu ngoài sân bắt được bóng trong một pha chơi ấn tượng.

she catches a cold every winter without fail.

Cô ấy bị cảm lạnh mỗi mùa đông mà không hề hụt.

he catches the meaning behind her words.

Anh ấy hiểu ý nghĩa đằng sau lời nói của cô ấy.

the net catches the falling rain.

Mạng lưới bắt giữ những hạt mưa rơi.

the fisherman catches several trout today.

Người ngư dân bắt được nhiều cá hồi ngày hôm nay.

the camera catches the subtle details.

Máy ảnh bắt được những chi tiết tinh tế.

the virus catches in the school quickly.

Virus lây lan nhanh chóng trong trường học.

the spider catches flies in its web.

Con nhện bắt những con ruồi trong mạng nhện của nó.

the radio catches a faint signal from space.

Radio bắt được một tín hiệu yếu từ không gian.

the software catches errors in the code.

Phần mềm bắt được các lỗi trong mã.

the bus catches the red light at the intersection.

Xe buýt bắt gặp đèn đỏ tại giao lộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay