catches the ball
bắt bóng
catches her eye
lọt vào mắt
catches up
bắt kịp
catches a cold
bị cảm lạnh
catching sunlight
bắt ánh nắng
catching fire
cháy
catching feelings
nảy sinh tình cảm
catches the light
bắt được ánh sáng
catching glimpses
chớp nhoáng nhìn
the outfielder catches the ball for an impressive play.
Người thi đấu ngoài sân bắt được bóng trong một pha chơi ấn tượng.
she catches a cold every winter without fail.
Cô ấy bị cảm lạnh mỗi mùa đông mà không hề hụt.
he catches the meaning behind her words.
Anh ấy hiểu ý nghĩa đằng sau lời nói của cô ấy.
the net catches the falling rain.
Mạng lưới bắt giữ những hạt mưa rơi.
the fisherman catches several trout today.
Người ngư dân bắt được nhiều cá hồi ngày hôm nay.
the camera catches the subtle details.
Máy ảnh bắt được những chi tiết tinh tế.
the virus catches in the school quickly.
Virus lây lan nhanh chóng trong trường học.
the spider catches flies in its web.
Con nhện bắt những con ruồi trong mạng nhện của nó.
the radio catches a faint signal from space.
Radio bắt được một tín hiệu yếu từ không gian.
the software catches errors in the code.
Phần mềm bắt được các lỗi trong mã.
the bus catches the red light at the intersection.
Xe buýt bắt gặp đèn đỏ tại giao lộ.
catches the ball
bắt bóng
catches her eye
lọt vào mắt
catches up
bắt kịp
catches a cold
bị cảm lạnh
catching sunlight
bắt ánh nắng
catching fire
cháy
catching feelings
nảy sinh tình cảm
catches the light
bắt được ánh sáng
catching glimpses
chớp nhoáng nhìn
the outfielder catches the ball for an impressive play.
Người thi đấu ngoài sân bắt được bóng trong một pha chơi ấn tượng.
she catches a cold every winter without fail.
Cô ấy bị cảm lạnh mỗi mùa đông mà không hề hụt.
he catches the meaning behind her words.
Anh ấy hiểu ý nghĩa đằng sau lời nói của cô ấy.
the net catches the falling rain.
Mạng lưới bắt giữ những hạt mưa rơi.
the fisherman catches several trout today.
Người ngư dân bắt được nhiều cá hồi ngày hôm nay.
the camera catches the subtle details.
Máy ảnh bắt được những chi tiết tinh tế.
the virus catches in the school quickly.
Virus lây lan nhanh chóng trong trường học.
the spider catches flies in its web.
Con nhện bắt những con ruồi trong mạng nhện của nó.
the radio catches a faint signal from space.
Radio bắt được một tín hiệu yếu từ không gian.
the software catches errors in the code.
Phần mềm bắt được các lỗi trong mã.
the bus catches the red light at the intersection.
Xe buýt bắt gặp đèn đỏ tại giao lộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay