chants softly
hát nhẹ nhàng
religious chants
những bài kinh tôn giáo
chanting crowds
đám đông tụng kinh
ancient chants
những bài kinh cổ
chants along
hát cùng
chanting monks
những nhà sư tụng kinh
heard chants
nghe thấy tiếng tụng kinh
chanting group
nhóm tụng kinh
chants rise
tiếng tụng kinh vang lên
chanting voice
tiếng tụng kinh
the crowd began to chant the team's name with great enthusiasm.
Đám đông bắt đầu vang hô tên đội bóng với sự nhiệt tình lớn lao.
monks chanted prayers in the ancient temple.
Các nhà sư tụng kinh trong ngôi đền cổ kính.
protesters chanted slogans demanding political reform.
Những người biểu tình vang hô khẩu hiệu đòi cải cách chính trị.
the children chanted the alphabet song during playtime.
Trẻ em vang hô bài hát chữ cái trong giờ chơi.
a rhythmic chant filled the air during the ceremony.
Một đoạn tụng vang nhịp nhàng lan tỏa trong không khí trong suốt buổi lễ.
the audience joined in the chants of support for the performer.
Khán giả cùng hòa vang những lời cổ vũ cho người biểu diễn.
the team’s fans chanted their names throughout the game.
Người hâm mộ của đội bóng đã vang hô tên của họ trong suốt trận đấu.
the group chanted a traditional song around the campfire.
Nhóm đã vang hô một bài hát truyền thống bên đống lửa trại.
the choir chanted a beautiful gregorian chant.
Ban hợp xướng đã vang hô một bài thánh ca Gregorian tuyệt đẹp.
the students chanted answers to the teacher’s questions.
Học sinh đã vang hô câu trả lời cho những câu hỏi của giáo viên.
the rhythmic chants created a powerful atmosphere.
Những đoạn tụng nhịp nhàng đã tạo ra một bầu không khí mạnh mẽ.
chants softly
hát nhẹ nhàng
religious chants
những bài kinh tôn giáo
chanting crowds
đám đông tụng kinh
ancient chants
những bài kinh cổ
chants along
hát cùng
chanting monks
những nhà sư tụng kinh
heard chants
nghe thấy tiếng tụng kinh
chanting group
nhóm tụng kinh
chants rise
tiếng tụng kinh vang lên
chanting voice
tiếng tụng kinh
the crowd began to chant the team's name with great enthusiasm.
Đám đông bắt đầu vang hô tên đội bóng với sự nhiệt tình lớn lao.
monks chanted prayers in the ancient temple.
Các nhà sư tụng kinh trong ngôi đền cổ kính.
protesters chanted slogans demanding political reform.
Những người biểu tình vang hô khẩu hiệu đòi cải cách chính trị.
the children chanted the alphabet song during playtime.
Trẻ em vang hô bài hát chữ cái trong giờ chơi.
a rhythmic chant filled the air during the ceremony.
Một đoạn tụng vang nhịp nhàng lan tỏa trong không khí trong suốt buổi lễ.
the audience joined in the chants of support for the performer.
Khán giả cùng hòa vang những lời cổ vũ cho người biểu diễn.
the team’s fans chanted their names throughout the game.
Người hâm mộ của đội bóng đã vang hô tên của họ trong suốt trận đấu.
the group chanted a traditional song around the campfire.
Nhóm đã vang hô một bài hát truyền thống bên đống lửa trại.
the choir chanted a beautiful gregorian chant.
Ban hợp xướng đã vang hô một bài thánh ca Gregorian tuyệt đẹp.
the students chanted answers to the teacher’s questions.
Học sinh đã vang hô câu trả lời cho những câu hỏi của giáo viên.
the rhythmic chants created a powerful atmosphere.
Những đoạn tụng nhịp nhàng đã tạo ra một bầu không khí mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay