cheats

[Mỹ]/[tʃiːts]/
[Anh]/[tʃiːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thứ được dùng để đánh lừa; một trò gian; Một người sử dụng trò gian để đạt được lợi thế.
v. Hành động không trung thực hoặc bất công để đạt được lợi thế; Lừa dối hoặc đánh lừa; Tránh làm điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu.

Cụm từ & Cách kết hợp

cheats the system

lừa hệ thống

avoids cheats

tránh gian lận

caught cheats

bắt được những kẻ gian lận

cheating partner

người bạn đời lừa dối

cheats money

lừa tiền

cheats death

tránh được cái chết

cheats oneself

tự lừa dối mình

cheats and lies

lừa dối và nói dối

cheating game

trò chơi gian lận

cheats often

thường xuyên gian lận

Câu ví dụ

he used cheats to win the video game.

anh ta đã sử dụng cheats để thắng trò chơi điện tử.

don't rely on cheats; learn the game properly.

đừng dựa vào cheats; hãy học trò chơi một cách chính đáng.

the website offered cheats for the popular rpg.

trang web cung cấp cheats cho trò chơi rpg phổ biến.

we discovered some cheats in the game's code.

chúng tôi đã phát hiện ra một số cheats trong mã trò chơi.

he got caught using cheats online.

anh ta bị bắt quả tay sử dụng cheats trực tuyến.

the game developers patched the cheats.

các nhà phát triển trò chơi đã vá cheats.

avoid using cheats; it ruins the fun.

tránh sử dụng cheats; nó làm hỏng niềm vui.

he admitted to using cheats to progress faster.

anh ta thừa nhận đã sử dụng cheats để tiến nhanh hơn.

the online forum shared various cheats and tips.

diễn đàn trực tuyến chia sẻ nhiều cheats và mẹo.

cheats can spoil the gaming experience.

cheats có thể làm hỏng trải nghiệm chơi game.

he was banned for using unauthorized cheats.

anh ta bị cấm vì đã sử dụng cheats trái phép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay