clear-sighted leader
lãnh đạo sáng suốt
be clear-sighted
sáng suốt
clear-sighted vision
tầm nhìn sáng suốt
becoming clear-sighted
trở nên sáng suốt
a clear-sighted view
quan điểm sáng suốt
clear-sighted analysis
phân tích sáng suốt
was clear-sighted
đã sáng suốt
remain clear-sighted
vẫn giữ được sự sáng suốt
get clear-sighted
trở nên sáng suốt
a clear-sighted leader anticipates challenges and prepares the team.
Một nhà lãnh đạo sáng suốt dự đoán những thách thức và chuẩn bị cho đội ngũ.
she was a clear-sighted investor, avoiding risky ventures.
Cô ấy là một nhà đầu tư sáng suốt, tránh những dự án rủi ro.
the clear-sighted analyst identified the flaw in the plan.
Nhà phân tích sáng suốt đã xác định được điểm yếu trong kế hoạch.
he offered a clear-sighted assessment of the company's future.
Anh ấy đưa ra đánh giá khách quan về tương lai của công ty.
it's important to be clear-sighted about the potential downsides.
Điều quan trọng là phải nhìn nhận rõ ràng những mặt tiêu cực tiềm ẩn.
the clear-sighted journalist exposed the corruption scandal.
Nhà báo sáng suốt đã phanh phui vụ bê bối tham nhũng.
being clear-sighted requires honest self-reflection.
Việc nhìn nhận rõ ràng đòi hỏi sự tự nhìn nhận trung thực.
a clear-sighted approach is crucial for long-term success.
Một cách tiếp cận sáng suốt là điều quan trọng cho sự thành công lâu dài.
the clear-sighted manager made difficult but necessary decisions.
Người quản lý sáng suốt đã đưa ra những quyết định khó khăn nhưng cần thiết.
he remained clear-sighted even amidst the chaos and confusion.
Anh ấy vẫn giữ được sự sáng suốt ngay cả giữa sự hỗn loạn và hoang mang.
the clear-sighted strategy ensured the project's completion.
Chiến lược sáng suốt đã đảm bảo hoàn thành dự án.
clear-sighted leader
lãnh đạo sáng suốt
be clear-sighted
sáng suốt
clear-sighted vision
tầm nhìn sáng suốt
becoming clear-sighted
trở nên sáng suốt
a clear-sighted view
quan điểm sáng suốt
clear-sighted analysis
phân tích sáng suốt
was clear-sighted
đã sáng suốt
remain clear-sighted
vẫn giữ được sự sáng suốt
get clear-sighted
trở nên sáng suốt
a clear-sighted leader anticipates challenges and prepares the team.
Một nhà lãnh đạo sáng suốt dự đoán những thách thức và chuẩn bị cho đội ngũ.
she was a clear-sighted investor, avoiding risky ventures.
Cô ấy là một nhà đầu tư sáng suốt, tránh những dự án rủi ro.
the clear-sighted analyst identified the flaw in the plan.
Nhà phân tích sáng suốt đã xác định được điểm yếu trong kế hoạch.
he offered a clear-sighted assessment of the company's future.
Anh ấy đưa ra đánh giá khách quan về tương lai của công ty.
it's important to be clear-sighted about the potential downsides.
Điều quan trọng là phải nhìn nhận rõ ràng những mặt tiêu cực tiềm ẩn.
the clear-sighted journalist exposed the corruption scandal.
Nhà báo sáng suốt đã phanh phui vụ bê bối tham nhũng.
being clear-sighted requires honest self-reflection.
Việc nhìn nhận rõ ràng đòi hỏi sự tự nhìn nhận trung thực.
a clear-sighted approach is crucial for long-term success.
Một cách tiếp cận sáng suốt là điều quan trọng cho sự thành công lâu dài.
the clear-sighted manager made difficult but necessary decisions.
Người quản lý sáng suốt đã đưa ra những quyết định khó khăn nhưng cần thiết.
he remained clear-sighted even amidst the chaos and confusion.
Anh ấy vẫn giữ được sự sáng suốt ngay cả giữa sự hỗn loạn và hoang mang.
the clear-sighted strategy ensured the project's completion.
Chiến lược sáng suốt đã đảm bảo hoàn thành dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay