coats and hats
áo khoác và mũ
heavy coats
áo khoác dày
wearing coats
mặc áo khoác
bought coats
mua áo khoác
coat colors
màu áo khoác
stylish coats
áo khoác phong cách
warm coats
áo khoác ấm
long coats
áo khoác dài
new coats
áo khoác mới
coat pockets
túi áo khoác
she hung her coats in the entryway.
Cô ấy treo áo khoác ở lối vào.
he wore a heavy coat against the cold.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác nặng để chống lại cái lạnh.
the store sells a wide range of coats.
Cửa hàng bán nhiều loại áo khoác.
they packed their coats for the trip.
Họ đã chuẩn bị áo khoác cho chuyến đi.
the child insisted on wearing his favorite coat.
Đứa trẻ nhất quyết mặc chiếc áo khoác yêu thích của mình.
he carefully cleaned his leather coats.
Anh ấy cẩn thận lau chùi áo khoác da của mình.
she bought a stylish wool coat.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác len thời trang.
the coats were on sale at a great price.
Áo khoác đang được giảm giá với mức giá tuyệt vời.
he layered a fleece coat under his jacket.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lông cừu dưới áo khoác của mình.
the coats were neatly arranged on the rack.
Áo khoác được sắp xếp gọn gàng trên giá.
she admired the beautiful fur coats.
Cô ấy ngưỡng mộ những chiếc áo khoác lông thú đẹp.
coats and hats
áo khoác và mũ
heavy coats
áo khoác dày
wearing coats
mặc áo khoác
bought coats
mua áo khoác
coat colors
màu áo khoác
stylish coats
áo khoác phong cách
warm coats
áo khoác ấm
long coats
áo khoác dài
new coats
áo khoác mới
coat pockets
túi áo khoác
she hung her coats in the entryway.
Cô ấy treo áo khoác ở lối vào.
he wore a heavy coat against the cold.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác nặng để chống lại cái lạnh.
the store sells a wide range of coats.
Cửa hàng bán nhiều loại áo khoác.
they packed their coats for the trip.
Họ đã chuẩn bị áo khoác cho chuyến đi.
the child insisted on wearing his favorite coat.
Đứa trẻ nhất quyết mặc chiếc áo khoác yêu thích của mình.
he carefully cleaned his leather coats.
Anh ấy cẩn thận lau chùi áo khoác da của mình.
she bought a stylish wool coat.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác len thời trang.
the coats were on sale at a great price.
Áo khoác đang được giảm giá với mức giá tuyệt vời.
he layered a fleece coat under his jacket.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lông cừu dưới áo khoác của mình.
the coats were neatly arranged on the rack.
Áo khoác được sắp xếp gọn gàng trên giá.
she admired the beautiful fur coats.
Cô ấy ngưỡng mộ những chiếc áo khoác lông thú đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay