coats

[Mỹ]/[kəʊts]/
[Anh]/[koʊts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các món đồ mặc được thiết kế để bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố thời tiết; một lớp vật liệu bảo vệ được áp dụng lên bề mặt của một thứ gì đó; các món đồ mặc được thiết kế để bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố thời tiết; một lớp vật liệu bảo vệ được áp dụng lên bề mặt của một thứ gì đó; các món đồ mặc được thiết kế để bảo vệ cơ thể khỏi cái lạnh; một lớp vật liệu bảo vệ được áp dụng lên bề mặt của một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

coats and hats

áo khoác và mũ

heavy coats

áo khoác dày

wearing coats

mặc áo khoác

bought coats

mua áo khoác

coat colors

màu áo khoác

stylish coats

áo khoác phong cách

warm coats

áo khoác ấm

long coats

áo khoác dài

new coats

áo khoác mới

coat pockets

túi áo khoác

Câu ví dụ

she hung her coats in the entryway.

Cô ấy treo áo khoác ở lối vào.

he wore a heavy coat against the cold.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác nặng để chống lại cái lạnh.

the store sells a wide range of coats.

Cửa hàng bán nhiều loại áo khoác.

they packed their coats for the trip.

Họ đã chuẩn bị áo khoác cho chuyến đi.

the child insisted on wearing his favorite coat.

Đứa trẻ nhất quyết mặc chiếc áo khoác yêu thích của mình.

he carefully cleaned his leather coats.

Anh ấy cẩn thận lau chùi áo khoác da của mình.

she bought a stylish wool coat.

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác len thời trang.

the coats were on sale at a great price.

Áo khoác đang được giảm giá với mức giá tuyệt vời.

he layered a fleece coat under his jacket.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lông cừu dưới áo khoác của mình.

the coats were neatly arranged on the rack.

Áo khoác được sắp xếp gọn gàng trên giá.

she admired the beautiful fur coats.

Cô ấy ngưỡng mộ những chiếc áo khoác lông thú đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay