comparing apples to oranges
so sánh táo với cam
comparing notes
so sánh ghi chú
the book makes interesting comparisons between eastern and western philosophies.
Cuốn sách đưa ra những so sánh thú vị giữa các triết lý phương Đông và phương Tây.
scientists are drawing comparisons between the two viruses.
Các nhà khoa học đang đưa ra những so sánh giữa hai loại virus.
making comparisons between products helps consumers make informed decisions.
Việc so sánh các sản phẩm giúp người tiêu dùng đưa ra những quyết định sáng suốt.
the analyst noted several key comparisons in the report.
Nhà phân tích đã lưu ý một số so sánh quan trọng trong báo cáo.
in comparisons of customer satisfaction, our company ranked first.
Trong các so sánh về sự hài lòng của khách hàng, công ty của chúng tôi đã đạt vị trí thứ nhất.
the study involves extensive comparisons across different age groups.
Nghiên cứu bao gồm các so sánh rộng rãi giữa các nhóm tuổi khác nhau.
teachers often use comparisons to help students understand new concepts.
Giáo viên thường sử dụng các so sánh để giúp học sinh hiểu các khái niệm mới.
historical comparisons reveal patterns that help us understand current events.
Các so sánh lịch sử cho thấy những xu hướng giúp chúng ta hiểu rõ các sự kiện hiện tại.
the comparisons drawn between the two paintings highlighted their similarities.
Những so sánh được đưa ra giữa hai bức tranh đã làm nổi bật những điểm tương đồng của chúng.
marketing campaigns frequently rely on comparisons with competitors.
Các chiến dịch marketing thường xuyên dựa vào so sánh với đối thủ cạnh tranh.
statistical comparisons showed no significant difference between the groups.
Các so sánh thống kê cho thấy không có sự khác biệt đáng kể nào giữa các nhóm.
the professor's comparisons made the complex topic easier to understand.
Những so sánh của giáo sư đã giúp chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.
comparing apples to oranges
so sánh táo với cam
comparing notes
so sánh ghi chú
the book makes interesting comparisons between eastern and western philosophies.
Cuốn sách đưa ra những so sánh thú vị giữa các triết lý phương Đông và phương Tây.
scientists are drawing comparisons between the two viruses.
Các nhà khoa học đang đưa ra những so sánh giữa hai loại virus.
making comparisons between products helps consumers make informed decisions.
Việc so sánh các sản phẩm giúp người tiêu dùng đưa ra những quyết định sáng suốt.
the analyst noted several key comparisons in the report.
Nhà phân tích đã lưu ý một số so sánh quan trọng trong báo cáo.
in comparisons of customer satisfaction, our company ranked first.
Trong các so sánh về sự hài lòng của khách hàng, công ty của chúng tôi đã đạt vị trí thứ nhất.
the study involves extensive comparisons across different age groups.
Nghiên cứu bao gồm các so sánh rộng rãi giữa các nhóm tuổi khác nhau.
teachers often use comparisons to help students understand new concepts.
Giáo viên thường sử dụng các so sánh để giúp học sinh hiểu các khái niệm mới.
historical comparisons reveal patterns that help us understand current events.
Các so sánh lịch sử cho thấy những xu hướng giúp chúng ta hiểu rõ các sự kiện hiện tại.
the comparisons drawn between the two paintings highlighted their similarities.
Những so sánh được đưa ra giữa hai bức tranh đã làm nổi bật những điểm tương đồng của chúng.
marketing campaigns frequently rely on comparisons with competitors.
Các chiến dịch marketing thường xuyên dựa vào so sánh với đối thủ cạnh tranh.
statistical comparisons showed no significant difference between the groups.
Các so sánh thống kê cho thấy không có sự khác biệt đáng kể nào giữa các nhóm.
the professor's comparisons made the complex topic easier to understand.
Những so sánh của giáo sư đã giúp chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay