condemning actions
lên án hành động
condemning remarks
lên án những nhận xét
condemning violence
lên án bạo lực
condemning statement
lên án tuyên bố
condemning policy
lên án chính sách
condemning behavior
lên án hành vi
condemning speech
lên án bài phát biểu
condemning practices
lên án các phương pháp
condemning the act
lên án hành động đó
strongly condemning
lên án mạnh mẽ
the un security council was condemning the use of chemical weapons.
Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc lên án việc sử dụng vũ khí hóa học.
the court is condemning the actions of the corrupt officials.
Tòa án lên án hành động của các quan chức tham nhũng.
human rights groups are condemning the government's new policies.
Các nhóm nhân quyền lên án các chính sách mới của chính phủ.
the public is condemning the company's environmental record.
Công chúng lên án hồ sơ môi trường của công ty.
the report is condemning the lack of safety measures at the factory.
Báo cáo lên án sự thiếu các biện pháp an toàn tại nhà máy.
the international community is condemning the ongoing violence.
Cộng đồng quốc tế lên án bạo lực đang diễn ra.
the newspaper was condemning the politician's misleading statements.
Báo chí lên án những phát biểu gây hiểu lầm của chính trị gia.
the judge condemned the defendant's behavior in court.
Thẩm phán lên án hành vi của bị cáo tại tòa.
the activists are condemning the destruction of the rainforest.
Các nhà hoạt động lên án sự phá hủy rừng nhiệt đới.
the statement was condemning the practice of animal testing.
Tuyên bố lên án việc thử nghiệm trên động vật.
the committee is condemning the discriminatory hiring practices.
Ủy ban lên án các biện pháp tuyển dụng phân biệt đối xử.
condemning actions
lên án hành động
condemning remarks
lên án những nhận xét
condemning violence
lên án bạo lực
condemning statement
lên án tuyên bố
condemning policy
lên án chính sách
condemning behavior
lên án hành vi
condemning speech
lên án bài phát biểu
condemning practices
lên án các phương pháp
condemning the act
lên án hành động đó
strongly condemning
lên án mạnh mẽ
the un security council was condemning the use of chemical weapons.
Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc lên án việc sử dụng vũ khí hóa học.
the court is condemning the actions of the corrupt officials.
Tòa án lên án hành động của các quan chức tham nhũng.
human rights groups are condemning the government's new policies.
Các nhóm nhân quyền lên án các chính sách mới của chính phủ.
the public is condemning the company's environmental record.
Công chúng lên án hồ sơ môi trường của công ty.
the report is condemning the lack of safety measures at the factory.
Báo cáo lên án sự thiếu các biện pháp an toàn tại nhà máy.
the international community is condemning the ongoing violence.
Cộng đồng quốc tế lên án bạo lực đang diễn ra.
the newspaper was condemning the politician's misleading statements.
Báo chí lên án những phát biểu gây hiểu lầm của chính trị gia.
the judge condemned the defendant's behavior in court.
Thẩm phán lên án hành vi của bị cáo tại tòa.
the activists are condemning the destruction of the rainforest.
Các nhà hoạt động lên án sự phá hủy rừng nhiệt đới.
the statement was condemning the practice of animal testing.
Tuyên bố lên án việc thử nghiệm trên động vật.
the committee is condemning the discriminatory hiring practices.
Ủy ban lên án các biện pháp tuyển dụng phân biệt đối xử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay