contractible terms
các điều khoản có thể thương lượng
contractible rights
các quyền có thể thương lượng
contractible clauses
các điều khoản có thể thương lượng
contractible agreements
các thỏa thuận có thể thương lượng
contractible options
các lựa chọn có thể thương lượng
contractible assets
các tài sản có thể thương lượng
contractible liabilities
các nghĩa vụ có thể thương lượng
contractible provisions
các quy định có thể thương lượng
contractible interests
các lợi ích có thể thương lượng
the muscle fibers are contractible, allowing for movement.
Các sợi cơ có khả năng co rút, cho phép vận động.
in certain conditions, the material can be made contractible.
Trong một số điều kiện nhất định, vật liệu có thể được làm co rút.
contractible features are essential in designing flexible products.
Các đặc tính co rút rất quan trọng trong thiết kế các sản phẩm linh hoạt.
the contractible nature of the fabric makes it ideal for activewear.
Tính chất co rút của vải khiến nó trở nên lý tưởng cho trang phục thể thao.
understanding contractible elements in biology can enhance our knowledge of muscle function.
Hiểu các yếu tố co rút trong sinh học có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về chức năng cơ bắp.
some polymers exhibit contractible behavior when heated.
Một số polyme thể hiện hành vi co rút khi bị nung nóng.
the contractible design of the device allows for easy storage.
Thiết kế có khả năng co rút của thiết bị cho phép dễ dàng cất giữ.
in robotics, contractible materials can improve the movement of joints.
Trong lĩnh vực robot, vật liệu có khả năng co rút có thể cải thiện chuyển động của các khớp.
they developed a contractible structure for better energy efficiency.
Họ đã phát triển một cấu trúc có khả năng co rút để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
the concept of contractible spaces is important in architecture.
Khái niệm về không gian có khả năng co rút rất quan trọng trong kiến trúc.
contractible terms
các điều khoản có thể thương lượng
contractible rights
các quyền có thể thương lượng
contractible clauses
các điều khoản có thể thương lượng
contractible agreements
các thỏa thuận có thể thương lượng
contractible options
các lựa chọn có thể thương lượng
contractible assets
các tài sản có thể thương lượng
contractible liabilities
các nghĩa vụ có thể thương lượng
contractible provisions
các quy định có thể thương lượng
contractible interests
các lợi ích có thể thương lượng
the muscle fibers are contractible, allowing for movement.
Các sợi cơ có khả năng co rút, cho phép vận động.
in certain conditions, the material can be made contractible.
Trong một số điều kiện nhất định, vật liệu có thể được làm co rút.
contractible features are essential in designing flexible products.
Các đặc tính co rút rất quan trọng trong thiết kế các sản phẩm linh hoạt.
the contractible nature of the fabric makes it ideal for activewear.
Tính chất co rút của vải khiến nó trở nên lý tưởng cho trang phục thể thao.
understanding contractible elements in biology can enhance our knowledge of muscle function.
Hiểu các yếu tố co rút trong sinh học có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về chức năng cơ bắp.
some polymers exhibit contractible behavior when heated.
Một số polyme thể hiện hành vi co rút khi bị nung nóng.
the contractible design of the device allows for easy storage.
Thiết kế có khả năng co rút của thiết bị cho phép dễ dàng cất giữ.
in robotics, contractible materials can improve the movement of joints.
Trong lĩnh vực robot, vật liệu có khả năng co rút có thể cải thiện chuyển động của các khớp.
they developed a contractible structure for better energy efficiency.
Họ đã phát triển một cấu trúc có khả năng co rút để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
the concept of contractible spaces is important in architecture.
Khái niệm về không gian có khả năng co rút rất quan trọng trong kiến trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay