a convivial atmosphere
một không khí thân thiện
a convivial gathering
một buổi tụ họp thân thiện
share convivial conversation
chia sẻ cuộc trò chuyện thân thiện
The convivial atmosphere at the party put everyone in a good mood.
Không khí thân thiện và vui vẻ tại bữa tiệc đã khiến mọi người có tâm trạng tốt.
She is known for her convivial personality and ability to make friends easily.
Cô ấy nổi tiếng với tính cách thân thiện và khả năng kết bạn dễ dàng.
The convivial gathering of friends around the campfire was a highlight of the trip.
Buổi tụ họp thân thiện của bạn bè bên đống lửa trại là điểm nhấn của chuyến đi.
The convivial chatter of the guests filled the room with warmth and laughter.
Cuộc trò chuyện thân thiện của khách mời tràn ngập căn phòng với sự ấm áp và tiếng cười.
They enjoyed a convivial meal together, sharing stories and jokes.
Họ đã tận hưởng một bữa ăn thân thiện cùng nhau, chia sẻ những câu chuyện và trò đùa.
The convivial spirit of the festival brought people from all walks of life together.
Tinh thần thân thiện của lễ hội đã mang mọi người từ mọi tầng lớp xã hội lại với nhau.
The convivial nature of the neighborhood made it a popular place to live.
Đặc điểm thân thiện của khu phố đã khiến nó trở thành một nơi lý tưởng để sinh sống.
The convivial exchange of ideas during the meeting led to productive discussions.
Sự trao đổi ý tưởng thân thiện trong cuộc họp đã dẫn đến những cuộc thảo luận hiệu quả.
The convivial team spirit among the players contributed to their success on the field.
Tinh thần đồng đội thân thiện giữa các cầu thủ đã góp phần vào thành công của họ trên sân.
The convivial ambiance of the cafe made it a favorite spot for locals to socialize.
Không khí thân thiện của quán cà phê đã khiến nó trở thành một địa điểm yêu thích của người dân địa phương để giao lưu.
a convivial atmosphere
một không khí thân thiện
a convivial gathering
một buổi tụ họp thân thiện
share convivial conversation
chia sẻ cuộc trò chuyện thân thiện
The convivial atmosphere at the party put everyone in a good mood.
Không khí thân thiện và vui vẻ tại bữa tiệc đã khiến mọi người có tâm trạng tốt.
She is known for her convivial personality and ability to make friends easily.
Cô ấy nổi tiếng với tính cách thân thiện và khả năng kết bạn dễ dàng.
The convivial gathering of friends around the campfire was a highlight of the trip.
Buổi tụ họp thân thiện của bạn bè bên đống lửa trại là điểm nhấn của chuyến đi.
The convivial chatter of the guests filled the room with warmth and laughter.
Cuộc trò chuyện thân thiện của khách mời tràn ngập căn phòng với sự ấm áp và tiếng cười.
They enjoyed a convivial meal together, sharing stories and jokes.
Họ đã tận hưởng một bữa ăn thân thiện cùng nhau, chia sẻ những câu chuyện và trò đùa.
The convivial spirit of the festival brought people from all walks of life together.
Tinh thần thân thiện của lễ hội đã mang mọi người từ mọi tầng lớp xã hội lại với nhau.
The convivial nature of the neighborhood made it a popular place to live.
Đặc điểm thân thiện của khu phố đã khiến nó trở thành một nơi lý tưởng để sinh sống.
The convivial exchange of ideas during the meeting led to productive discussions.
Sự trao đổi ý tưởng thân thiện trong cuộc họp đã dẫn đến những cuộc thảo luận hiệu quả.
The convivial team spirit among the players contributed to their success on the field.
Tinh thần đồng đội thân thiện giữa các cầu thủ đã góp phần vào thành công của họ trên sân.
The convivial ambiance of the cafe made it a favorite spot for locals to socialize.
Không khí thân thiện của quán cà phê đã khiến nó trở thành một địa điểm yêu thích của người dân địa phương để giao lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay