cooks

[Mỹ]/[kʊks]/
[Anh]/[kʊks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người nấu ăn chuyên nghiệp; Người chuẩn bị bữa ăn tại nhà.
v. Chuẩn bị thức ăn bằng cách đun nóng; Chuẩn bị thức ăn; Chuẩn bị một bữa ăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

cooks dinner

nấu bữa tối

good cooks

nấu ăn ngon

cooks well

nấu ngon

cooking show

chương trình nấu ăn

cooks and bakes

nấu và làm bánh

cooked food

thức ăn đã nấu

cooks recipes

nấu các công thức

cooking class

lớp học nấu ăn

cooks quickly

nấu nhanh

cooks carefully

nấu cẩn thận

Câu ví dụ

the restaurant employs several cooks specializing in italian cuisine.

Nhà hàng sử dụng một số đầu bếp chuyên về ẩm thực Ý.

my grandmother cooks delicious meals from scratch every sunday.

Mẹ tôi nấu những bữa ăn ngon miệng từ đầu mỗi chủ nhật.

he cooks with passion and creativity, always experimenting with new flavors.

Anh ấy nấu ăn bằng đam mê và sáng tạo, luôn thử nghiệm những hương vị mới.

the experienced cooks prepared a five-course meal for the guests.

Những đầu bếp giàu kinh nghiệm đã chuẩn bị một bữa ăn năm món cho khách.

she cooks a hearty stew for the family on cold winter evenings.

Cô ấy nấu một nồi hầm thịnh soạn cho gia đình vào những buổi tối đông lạnh của mùa đông.

the cooks carefully followed the recipe to ensure consistent results.

Những đầu bếp cẩn thận làm theo công thức để đảm bảo kết quả nhất quán.

young cooks often learn from more experienced chefs in the kitchen.

Những đầu bếp trẻ thường học hỏi từ các đầu bếp có kinh nghiệm hơn trong bếp.

the team of cooks worked tirelessly to meet the dinner rush.

Đội ngũ đầu bếp làm việc không mệt mỏi để đáp ứng giờ cao điểm ăn tối.

does your mother cook traditional dishes for the holidays?

Mẹ bạn có nấu những món ăn truyền thống cho ngày lễ không?

the cooks used fresh, local ingredients in their dishes.

Những đầu bếp sử dụng nguyên liệu tươi sống, địa phương trong các món ăn của họ.

the head cooks supervised the kitchen staff and ensured quality.

Các đầu bếp trưởng giám sát nhân viên bếp và đảm bảo chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay