curves ahead
các khúc cua phía trước
body curves
đường cong cơ thể
sharp curves
các khúc cua gấp
curves beautifully
uốn lượn tuyệt đẹp
following curves
đi theo các đường cong
road curves
đường cong
curves out
rẽ ra
sweeping curves
các đường cong rộng
has curves
có đường cong
the road has sharp curves ahead, so drive carefully.
Đoạn đường phía trước có những khúc cua gấp, vì vậy hãy lái xe cẩn thận.
she has beautiful curves and a radiant smile.
Cô ấy có những đường cong đẹp và một nụ cười rạng rỡ.
the data showed a downward curve in sales figures.
Dữ liệu cho thấy một đường cong đi xuống trong số liệu bán hàng.
the artist skillfully captured the curves of the landscape.
Nghệ sĩ đã khéo léo nắm bắt những đường cong của cảnh quan.
the mountain range features dramatic curves and peaks.
Dãy núi có những đường cong và đỉnh núi ngoạn mục.
he followed the curves of the river through the valley.
Anh ấy đi theo những đường cong của dòng sông qua thung lũng.
the furniture design incorporated flowing curves.
Thiết kế đồ nội thất có kết hợp các đường cong mềm mại.
the athlete’s body had a graceful, athletic curve.
Cơ thể vận động viên có một đường cong duyên dáng và thể thao.
the plot of the novel took unexpected curves.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đã rẽ sang những khúc quanh bất ngờ.
the coastline boasts stunning curves and sandy beaches.
Bờ biển có những đường cong tuyệt đẹp và những bãi biển cát.
the graph showed a steep upward curve in the stock market.
Biểu đồ cho thấy một đường cong đi lên dốc trong thị trường chứng khoán.
curves ahead
các khúc cua phía trước
body curves
đường cong cơ thể
sharp curves
các khúc cua gấp
curves beautifully
uốn lượn tuyệt đẹp
following curves
đi theo các đường cong
road curves
đường cong
curves out
rẽ ra
sweeping curves
các đường cong rộng
has curves
có đường cong
the road has sharp curves ahead, so drive carefully.
Đoạn đường phía trước có những khúc cua gấp, vì vậy hãy lái xe cẩn thận.
she has beautiful curves and a radiant smile.
Cô ấy có những đường cong đẹp và một nụ cười rạng rỡ.
the data showed a downward curve in sales figures.
Dữ liệu cho thấy một đường cong đi xuống trong số liệu bán hàng.
the artist skillfully captured the curves of the landscape.
Nghệ sĩ đã khéo léo nắm bắt những đường cong của cảnh quan.
the mountain range features dramatic curves and peaks.
Dãy núi có những đường cong và đỉnh núi ngoạn mục.
he followed the curves of the river through the valley.
Anh ấy đi theo những đường cong của dòng sông qua thung lũng.
the furniture design incorporated flowing curves.
Thiết kế đồ nội thất có kết hợp các đường cong mềm mại.
the athlete’s body had a graceful, athletic curve.
Cơ thể vận động viên có một đường cong duyên dáng và thể thao.
the plot of the novel took unexpected curves.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đã rẽ sang những khúc quanh bất ngờ.
the coastline boasts stunning curves and sandy beaches.
Bờ biển có những đường cong tuyệt đẹp và những bãi biển cát.
the graph showed a steep upward curve in the stock market.
Biểu đồ cho thấy một đường cong đi lên dốc trong thị trường chứng khoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay