damns the consequences
phản bội những hậu quả
damns the rules
phản bội các quy tắc
damns the critics
phản bội những người phê bình
damns the situation
phản bội tình hình
damns the past
phản bội quá khứ
damns the lies
phản bội những lời nói dối
damns the haters
phản bội những người ghét
damns the system
phản bội hệ thống
damns the odds
phản bội những khả năng
damns the fate
phản bội số phận
he damn well knows what he's doing.
anh ta thực sự hiểu mình đang làm gì.
she damn near missed the bus this morning.
cô ấy suýt lỡ xe buýt sáng nay.
don't you dare damn me for my choices.
Đừng có mà đổ lỗi cho tôi vì những lựa chọn của tôi.
they damn sure need to improve their performance.
chắc chắn họ cần cải thiện hiệu suất của họ.
he was damn proud of his achievements.
anh ta thực sự tự hào về những thành tựu của mình.
she damn well deserves that promotion.
cô ấy thực sự xứng đáng được thăng chức.
it damn near broke my heart to see him leave.
nó gần như làm tan nát trái tim tôi khi thấy anh ấy ra đi.
they damn well better show up on time.
chắc chắn họ phải đến đúng giờ.
he damn near lost everything he worked for.
anh ta suýt mất tất cả những gì anh ta đã làm việc chăm chỉ.
don't damn the consequences before you know them.
Đừng vội kết luận về hậu quả trước khi bạn biết chúng.
damns the consequences
phản bội những hậu quả
damns the rules
phản bội các quy tắc
damns the critics
phản bội những người phê bình
damns the situation
phản bội tình hình
damns the past
phản bội quá khứ
damns the lies
phản bội những lời nói dối
damns the haters
phản bội những người ghét
damns the system
phản bội hệ thống
damns the odds
phản bội những khả năng
damns the fate
phản bội số phận
he damn well knows what he's doing.
anh ta thực sự hiểu mình đang làm gì.
she damn near missed the bus this morning.
cô ấy suýt lỡ xe buýt sáng nay.
don't you dare damn me for my choices.
Đừng có mà đổ lỗi cho tôi vì những lựa chọn của tôi.
they damn sure need to improve their performance.
chắc chắn họ cần cải thiện hiệu suất của họ.
he was damn proud of his achievements.
anh ta thực sự tự hào về những thành tựu của mình.
she damn well deserves that promotion.
cô ấy thực sự xứng đáng được thăng chức.
it damn near broke my heart to see him leave.
nó gần như làm tan nát trái tim tôi khi thấy anh ấy ra đi.
they damn well better show up on time.
chắc chắn họ phải đến đúng giờ.
he damn near lost everything he worked for.
anh ta suýt mất tất cả những gì anh ta đã làm việc chăm chỉ.
don't damn the consequences before you know them.
Đừng vội kết luận về hậu quả trước khi bạn biết chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay